Từ Vựng Ăn Trọn Điểm Trong IELTS Writing Task 1 Dạng Process
June 16, 2026
3 views

Để xử lý mượt mà tất cả các dạng bài Process trong IELTS Writing Task 1 (từ quy trình sản xuất công nghiệp, quy trình tự nhiên/sinh học, cho đến quy trình vận hành của máy móc kỹ thuật), bạn cần trang bị một bộ khung từ vựng mang tính "vạn năng".
Dưới đây là cẩm nang từ vựng phân loại theo cấu trúc 4 phần của một bài viết Task 1 tiêu chuẩn:
1. Từ Vựng Mở Bài (Introduction) & Tổng Quan (Overview)
Thay vì chỉ dùng đi dùng lại từ “shows the process”, hãy đa dạng hóa bằng các cụm cấu trúc nâng cao hơn:
Cụm động từ thay thế cho "shows":
Illustrates the step-by-step procedure of... (Minh họa quy trình từng bước của...)
Depicts the sequential stages involved in... (Mô tả các giai đoạn tuần tự liên quan đến...)
Delineates how [something] is produced/operated... (Phác họa cách thức [cái gì] được sản xuất/vận hành...)
Từ vựng định tính cho Overview:
Linear process (Quy trình tuyến tính - có điểm đầu, điểm cuối rõ ràng)
Cyclical process (Quy trình tuần hoàn/theo chu kỳ - thường gặp ở sơ đồ tự nhiên như vòng đời, chu trình nước)
Man-made / Industrial process (Quy trình nhân tạo / công nghiệp)
Natural / Biological phenomenon (Hiện tượng tự nhiên / sinh học)
Culminate in [doing something / Noun] (Về đích / kết thúc tại bước...)
Ví dụ: ...culminating in the distribution of the finished products to the market.
2. Từ Vựng Chỉ Trình Tự & Sự Chuyển Tiếp Giai Đoạn (Sequential Linkers)
Đây là "xương sống" tạo nên điểm Coherence & Cohesion. Đừng chỉ dùng Then, Next, After that. Hãy nâng cấp bằng các từ và cấu trúc dưới đây:
Trạng từ mở đầu giai đoạn:
Initially, / At the outset, / In the inaugural stage, (Vào giai đoạn đầu tiên,)
Subsequently, / Concurrently, (Sau đó, / Đồng thời,)
In the ensuing phase, / In the subsequent step, (Trong giai đoạn tiếp theo,)
Following this, / Directly after this, (Ngay sau bước này,)
Cấu trúc câu chuyển tiếp nâng cao (Grammar-driven Lexis):
Once + Clause (quá khứ phân từ/hiện tại hoàn thành)... (Một khi việc gì đã xong...)
Ví dụ: Once the raw material has been sorted, it is moved to the next station.
Prior to + V-ing / Noun... (Trước khi làm gì...)
Ví dụ: Prior to being packaged, the liquid undergoes a cooling process.
Following + Noun... (Sau khi...)
Ví dụ: Following the extraction of coal, the material is crushed.
3. Động Từ "Vạn Năng" Dùng Cho Mọi Quy Trình
Dù đề bài là lọc nước, làm trà, sản xuất xi măng hay vòng đời của ếch, bạn vẫn luôn cần các động từ mô tả sự biến đổi và dịch chuyển:
Nhóm 1: Mô tả việc "Trải qua" một giai đoạn (Thay thế cho "go to step...")
Undergo [a process/stage] (Trải qua...)
Be subjected to [heat/pressure/treatment] (Bị tác động bởi nhiệt/áp suất/xử lý...)
Experience a shift/transformation (Trải qua sự biến đổi...)
Nhóm 2: Mô tả việc "Vận chuyển / Dịch chuyển"
Be channeled / directed into... (Được dẫn vào... - dùng cho chất lỏng, khí, hoặc đường ống)
Be transferred / conveyed to... (Được chuyển tới... - dùng cho băng chuyền hoặc xe chở)
Be piped into... (Được dẫn bằng đường ống vào...)
Nhóm 3: Mô tả sự "Tích lũy / Lưu trữ / Thu hoạch"
Be accumulated / amassed (Tích tụ lại - dùng cho cả tự nhiên lẫn công nghiệp)
Be stored / housed in a reservoir/tank (Được lưu trữ trong một bể chứa)
Be harvested / gathered (Được thu hoạch / thu lượm)
4. Cặp Từ Đối Chiếu Cho Sơ Đồ Phân Nhánh (Complex / Multi-path Process)
Khi gặp quy trình có sự tách dòng (ví dụ: một phần làm ra trà này, một phần làm ra trà khác, hoặc rác thải tách ra tái chế và chôn lấp):
Diverge into [number] distinct paths (Rẽ hướng thành X nhánh khác biệt)
A specific portion of [materials]... whereas the remainder... (Một phần cụ thể của nguyên liệu... trong khi phần còn lại...)
Be split / subdivided into... (Được chia nhỏ/phân tách thành...)
Simultaneously / At the same time (Đồng thời tại cùng một thời điểm)
💡 Mẹo Phòng Thi: Biến Đổi Nhãn (Labels) Của Đề Bài
Một sai lầm khiến điểm từ vựng bị thấp là chép nguyên cụm từ trên hình vào bài viết. Hãy áp dụng quy tắc "Động từ ←→ Danh từ" để tự động nâng cấp từ vựng:
Đề bài ghi: "Cooling" (Danh từ) → Viết lại: The material is allowed to cool down (Động từ) hoặc undergoes a cooling phase (Cụm danh từ nâng cao).
Đề bài ghi: "Store" (Động từ) → Viết lại: The final products are kept in a storage facility (Cụm danh từ).
Đề bài ghi: "Mix" (Động từ) → Viết lại: ...before entering the mixing tank (Danh từ chỉ vị trí) hoặc to create a homogeneous mixture (Cụm danh từ chuyên sâu: hỗn hợp đồng nhất).