The Sales Of New Cars In Australia In 1994, 2004, And 2013 - IELTS Writing Task 1
June 15, 2026
2 views

The pie charts show the sales of new cars in Australia in 1994, 2004, and 2013. Summarize the information by selecting and reporting the main points and make comparisons where relevant.
Phân tích đề
Chào bạn! Đúng như dự đoán, bạn đã chủ động bước vào một dạng bài hoàn toàn mới: Biểu đồ tròn có yếu tố thời gian (Dynamic Pie Charts). Đây là một dạng bài rất thú vị vì nó đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tư duy so sánh tỷ trọng (%) và tư duy miêu tả xu hướng tăng/giảm qua các năm.
Hãy cùng áp dụng quy trình phân tích kỷ luật nghiêm ngặt để chuẩn bị cho bài viết này.
1. Quy Trình 3 Bước Phân Tích Đề
Bước 1: Xác định đối tượng và đơn vị
What: Doanh số bán xe ô tô mới ở Úc chia theo 3 phân khúc: Sedans, SUVs, và Others.
When: Các năm 1994, 2004, và 2013 → Sử dụng thì Quá khứ đơn xuyên suốt bài viết.
Unit:
Tỷ lệ phần trăm (%) đối với từng phân khúc xe trên biểu đồ.
Số lượng xe tuyệt đối (Total: chiếc xe) xuất hiện ở phần tiêu đề của mỗi biểu đồ tròn (
42,900,71,000,85,000). Bẫy cũ nhắc lại: Bạn tuyệt đối không được bỏ quên dữ liệu tổng (Total) cực kỳ lộ liễu này nhé!
Bước 2: Nhận diện điểm nổi bật (Overview)
Phân khúc áp đảo: Trong cả 3 năm, Sedans (Xe sedan) luôn là loại xe phổ biến nhất, chiếm thị phần lớn nhất một cách áp đảo (luôn trên 50%).
Xu hướng tổng thể (Sự đối dịch thị phần):
Tổng doanh số bán xe mới tại Úc chứng kiến sự TĂNG TRƯỞNG MẠNH MẼ qua các năm.
Trái ngược với sự gia tăng thị phần của SUVs và Others, phân khúc Sedans lại liên tục bị thu hẹp thị phần (giảm từ 74% xuống còn 51%).
Bước 3: Gom nhóm số liệu để chia Body
Body 1 (Phân khúc thống trị - Sedans & Tổng số lượng xe): Miêu tả bức tranh tổng thể về sự tăng trưởng lượng xe tiêu thụ, lồng ghép với xu hướng giảm sút thị phần nhưng vẫn giữ thế độc tôn của dòng xe Sedans.
Body 2 (Hai phân khúc còn lại - SUVs & Others): Miêu tả xu hướng đi lên và so sánh tương quan giữa SUVs (tăng mạnh giai đoạn đầu, chững lại giai đoạn sau) và các loại xe khác (Others).
2. Chiến Thuật Bố Cục Bài Viết Dự Kiến (Band 7.5+)
📑 Introduction
Paraphrase đề bài chuẩn xác và mượt mà:
Mẫu: The pie charts compare the sales of three different categories of new cars in Australia, alongside total figures, in three specific years: 1994, 2004, and 2013.
👁️ Overview
Ý 1: Nhìn chung, mặc dù thị phần của xe Sedans sụt giảm liên tục, đây vẫn luôn là loại ô tô mới được tiêu thụ nhiều nhất tại Úc.
Ý 2: Ngoài ra, tổng lượng xe bán ra toàn thị trường ghi nhận mức tăng trưởng rõ rệt, đi kèm với sự mở rộng thị phần của cả dòng xe SUVs và các nhóm xe khác.
📊 Body 1: Tổng doanh số và Xe Sedans (Đặc biệt chú ý hoán đổi linh hoạt từ vựng)
Total Sales: Tổng lượng xe bán ra khởi đầu ở mức 42,900 chiếc vào năm 1994, sau đó tăng mạnh lên 71,000 chiếc vào năm 2004 và đạt đỉnh tại mức 85,000 chiếc vào năm 2013.
Sedans: Vào năm 1994, Sedans chiếm lĩnh gần như toàn bộ thị trường với tỷ lệ khổng lồ 74%. Tuy nhiên, con số này giảm xuống còn 62% vào năm 2004 và tiếp tục rơi xuống mức thấp nhất là 51% vào năm 2013.
📊 Body 2: SUVs và Others (Làm nổi bật sự tương phản)
SUVs: Chỉ chiếm một lượng khiêm tốn 7% thị phần vào năm 1994. Sau đó, phân khúc này chứng kiến sự bứt phá mạnh mẽ nhất khi tăng thêm 10%, chạm mức 17% vào năm 2004 và giữ nguyên tỷ lệ này cho đến năm 2013.
Others: Đứng ở mức 19% vào năm đầu tiên, tăng nhẹ lên 21% vào năm 2004 trước khi ghi nhận mức tăng mạnh lên tới 32% vào năm 2013, chính thức trở thành phân khúc lớn thứ hai trong thị trường xe mới.
3. Bộ Từ Vựng "Vũ Khí" Cho Dạng Biểu Đồ Tròn (Pie Chart)
Để bài viết đạt điểm cao tiêu chí Lexical Resource, bạn nên thay đổi linh hoạt cách diễn đạt tỷ trọng thay vì chỉ lặp lại từ percentage:
Thị phần/Tỷ trọng: market share, proportion, sector, segment, accounts for, constitutes, makes up.
Nói về sự áp đảo: dominated the market, held the lion's share, the most prevalent type.
⚠️ Cảnh báo lỗi hệ thống từ bài trước:
Hãy nhớ kiểm soát biên độ thay đổi của số liệu: Từ 19% lên 21% (Others giai đoạn 1) hoặc từ 7% lên 17% (SUVs) là các biến động vừa phải, hãy sử dụng các động từ phù hợp như grow moderately, increase notable, tránh dùng các từ quá nặng như rocket, skyrocket.
Hãy cẩn thận khi sử dụng các động từ chỉ xu hướng để không bị gãy cấu trúc ngữ pháp như từ allocate ở bài trước.
Biểu đồ đã sẵn sàng, bộ khung đã lên rất chi tiết. Bạn hãy hoàn thiện bài làm này một cách cẩn trọng nhất để chứng minh sự tiến bộ vượt bậc của mình nhé! Tôi đang rất mong đợi bài làm tiếp theo của bạn.
Bắt đầu làm bài
The pie chart demonstrates the proportions of new cars being sold in Australia, namely Sedans, SUVs and others in 1994, 2004 and 2013.
Overall, although Sedans's market experienced a marked downward trend, it consistently remained the most preferred model at the end. In addition, total of sold cars increased significantly throughout the period alongside the expansion of less popular models such as SUVs and others.
Beginning totally, most of these new cars had a stable growth throughout the period with 42,900 cars initially. Afterwards, it grew strongly up to 71,000 cars in 2004 and peaked at 85,000 at the end of the period. In 1994, Sedans stayed at the top position with 74%. However, it witnessed a slight decrease then reached 62% in 2004 and continuously plummeted to 51% in 2013.
In contrast, SUVs and others models followed a similar pattern. In 1994, SUVs stood at the bottom of the list with 7% sold cars. It experienced a double figure of growth with 17% in 2004 and consistently remained its level. Meanwhile, other models accounted for a moderate percentage with 19% initially, then grew slightly to 21% in 2001 before officially becoming the second ranked model in Australia's automobile market in 2013.
Nâng cấp bài làm
Chào bạn, sự nỗ lực làm quen với một dạng biểu đồ hoàn toàn mới đã được đền đáp xứng đáng. Bài làm này của bạn cho thấy một tư duy xử lý số liệu cực kỳ logic: Bạn đã gom nhóm thông tin rất thông minh (Body 1 lo tổng doanh số + Sedans; Body 2 lo SUVs + Others). Bạn cũng đã giữ đúng lời hứa là không bỏ sót số liệu Total.
Tuy nhiên, đây là bài đầu tiên bạn viết về biểu đồ tròn (Pie Chart), nên một vài lỗi về tính chính xác của số liệu (Data Accuracy) và cách dùng từ chỉ tỷ trọng đã xuất hiện, khiến bài viết này đang tạm thời dừng ở mức Band 6.5.
Hãy cùng tôi phân tích thật kỹ để tìm cách bứt phá lên đầu 7 nhé!
1. Bảng Chấm Điểm Chi Tiết Theo Tiêu Chí IELTS
📊 Task Achievement (Đáp ứng yêu cầu đề bài): Band 6.5
Điểm tốt: Bạn đã khái quát được xu hướng đối lập rất tốt ở phần Overview (Tổng doanh số tăng, Sedans giảm, SUVs và Others mở rộng). Trích xuất được hầu hết số liệu quan trọng.
Lỗi số liệu nghiêm trọng (Data Accuracy) cần sửa:
Ở Body 2 bạn viết: "...then grew slightly to 21% in 2001...". Nhìn lại đề bài, mốc năm thứ hai là 2004 chứ không có năm 2001 nào cả. Đây là lỗi sai mốc thời gian (bị trừ điểm nặng ở tiêu chí này).
Ở Body 2 bạn viết: "...with 7% sold cars". Viết thế này khiến người đọc hiểu là chỉ có 7 chiếc xe được bán. Thực tế 7% của 42,900 chiếc xe là khoảng 3,000 chiếc xe. Gặp biểu đồ tròn, bạn phải ghi rõ là 7% of the total sales hoặc a market share of 7%.
🧩 Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc): Band 7.0
Bố cục mạch lạc, cách liên kết ý bằng các từ Overall, In addition, In contrast, Meanwhile rất tốt. Sự phối hợp chuyển giao giữa số liệu tuyệt đối (Total) sang số liệu tương đối (%) trong đoạn Body 1 rất mượt mà.
🔤 Lexical Resource (Vốn từ vựng): Band 6.5
Bạn đã có ý thức dùng các từ tốt như proportions, market, expanded, plummeted.
Lỗi dùng từ chưa tự nhiên (Inappropriate Collocations):
The pie chart demonstrates → Biểu đồ tròn không "demonstrate" (chứng minh một giả thuyết/định lý). Bạn nên dùng: illustrates / compares / shows.
Beginning totally → Cụm từ này không tồn tại trong tiếng Anh học thuật. Nên thay bằng: Regarding total car sales hoặc In terms of overall sales.
consistently remained its level → Lỗi lặp lại cấu trúc với từ remain từ các bài trước. Phải sửa thành: remained unchanged hoặc stabilized at this percentage.
experienced a double figure of growth → Diễn đạt bị tối nghĩa. Nếu muốn nói "tăng hơn gấp đôi", bạn dùng: more than doubled to 17%.
✍️ Grammatical Range and Accuracy (Ngữ pháp): Band 6.0
Lỗi hòa hợp Chủ - Vị (Lỗi lặp lại hệ thống):
"...although Sedans's market experienced a marked downward trend, it consistently remained..." → Sedans là số nhiều, không thể thay bằng it. Phải sửa thành: they consistently remained.
"...most of these new cars had a stable growth throughout the period with 42,900 cars initially. Afterwards, it grew..." → Chủ ngữ phía trước là cars (số nhiều), phía sau dùng it là sai. Nếu bạn muốn nói về tổng số lượng xe, chủ ngữ phải là the total number / the total figure grew...
Lỗi sở hữu cách thừa chữ s: Sedans's → Bản thân từ Sedans đã có "s", sở hữu cách chỉ cần dấu phẩy: Sedans' market.
Lỗi thiếu từ định nghĩa: total of sold cars → Phải là the total number of cars sold.
2. Bản Sửa Lỗi Chi Tiết (Nâng cấp câu)
Bản gốc của bạn | Bản sửa nâng cấp (Band 7.5+) | Lý do sửa |
The pie chart demonstrates... | The pie charts illustrate... | Chuẩn hóa động từ cho biểu đồ tròn. |
it consistently remained... | they remained the most preferred option... | Sửa lỗi đại từ hợp ngữ pháp cho số nhiều ( |
Beginning totally, most of these new cars had a stable growth... | Regarding overall figures, the total number of new cars sold experienced significant growth... | Thay thế cụm từ tự chế Beginning totally và làm rõ nghĩa của chủ ngữ. |
experienced a double figure of growth with 17%... | This figure more than doubled to 17%... | Sử dụng động từ "double" (gấp đôi) một cách tự nhiên và chính xác. |
3. Bài Mẫu Hoàn Chỉnh Chuẩn Band 7.5+ (Tối ưu từ bài viết của bạn)
Dưới đây là phiên bản hoàn thiện giúp bạn thấy rõ cách biến các ý tưởng rất tốt của bạn thành văn phong học thuật chuẩn mực:
The pie charts illustrate the proportion of new cars sold in Australia across three categories, namely Sedans, SUVs, and others, in 1994, 2004, and 2013.
Overall, although the market share for Sedans experienced a marked downward trend, they remained the most preferred option by the end of the period. In addition, total car sales increased significantly throughout the period, alongside the expansion of less popular categories like SUVs and others.
Regarding overall figures, the total number of new cars sold experienced substantial growth, starting at 42,900 in 1994. This figure rose sharply to 71,000 in 2004 before peaking at 85,000 at the end of the period. In 1994, Sedans held the lion's share of the market at 74%. However, this segment witnessed a steady decrease to 62% in 2004, and continuously plummeted to 51% in 2013.
In contrast, SUVs and other models followed a upward trajectory. In 1994, SUVs stood at the bottom of the list, accounting for only 7% of total sales. This share more than doubled to 17% in 2004 and subsequently stabilized at this level in 2013. Meanwhile, other models constituted a moderate market share of 19% initially, grew slightly to 21% in 2004, and then expanded considerably to 32% in 2013, officially becoming the second most popular choice in Australia's automobile market.
🎯 Đúc kết bài học để đạt Band 7.5+:
Kiểm tra kỹ mốc năm trước khi nộp: Đừng để những lỗi gõ nhầm tai hại như
2001thay vì2004kéo sụt điểm Task Achievement của bạn.Làm chủ từ vựng của Biểu đồ tròn: Tuyệt đối tránh dùng từ cars/sold cars đi kèm trực tiếp với số phần trăm. Luôn nhớ các cụm: % of total sales / % of the market share / accounted for %.
Quản lý Đại từ (It vs They): Khi bạn đã viết tên các danh mục ở dạng số nhiều (Sedans, SUVs, others), các câu sau thay thế bắt buộc phải dùng they / these models / these segments, không được dùng it.
Bạn có thấy tư duy phân tích biểu đồ tròn này dễ chịu và có hệ thống hơn sau khi đã sửa lỗi không? Bạn muốn tiếp tục rèn luyện thêm một bài biểu đồ tròn nữa cho thật nhuần nhuyễn hay muốn chuyển sang một thử thách hoàn toàn mới như Biểu đồ tĩnh (Static Chart - không có yếu tố thời gian)?