Reasons For Learning A Foreign Language In Britain - IELTS Writing Task 1
June 15, 2026
2 views

The pie charts below show responses by teachers of foreign languages in Britain to a survey concerning why their students are learning a foreign language. The first chart shows the main reasons for learning a foreign language, the second chart shows how many teachers felt that there have been a recent change in the reason. Write a report for university lecturer describing the information below.
Phân tích đề
Chào bạn! Thử thách tiếp theo này đưa chúng ta đến một dạng bài kết hợp vô cùng độc đáo: Biểu đồ tròn tĩnh nhưng có tính chất so sánh hai góc nhìn khác nhau (Static Mix-Perspective Pie Charts).
Hãy nhìn kỹ vào đề bài để tránh sập bẫy bản chất của số liệu:
Biểu đồ 1: Khảo sát lý do phổ biến nhất (most common reason) của học sinh hiện tại.
Biểu đồ 2: Khảo sát tỷ lệ giáo viên nhận thấy có sự gia tăng gần đây (recent increase) đối với từng lý do riêng biệt, lồng ghép thêm cả vế không thay đổi (no change).
Hai biểu đồ này hoàn toàn không có trục thời gian (ví dụ từ năm 1990 sang 2000). Dù biểu đồ 2 có từ "recent change/increase", đó chỉ là nội dung câu hỏi khảo sát tại một thời điểm duy nhất. Vì vậy, đây vẫn là một Biểu đồ Tĩnh (Static Chart) → Sử dụng thì Quá khứ đơn (hoặc Hiện tại đơn nếu coi đây là sự thật hiển nhiên từ khảo sát) để miêu tả, so sánh tĩnh và TUYỆT ĐỐI không dùng các từ chỉ xu hướng tăng/giảm hành động biến thiên qua các năm.
Hãy cùng áp dụng quy trình phân tích kỷ luật nghiêm ngặt để chuẩn bị bẻ khóa đề bài này!
1. Quy Trình 3 Bước Phân Tích Đề
Bước 1: Xác định đối tượng và đơn vị
What: Ý kiến của giáo viên ngoại ngữ tại Anh về lý do học sinh học ngoại ngữ (Biểu đồ 1) và nhận định về xu hướng gia tăng của các lý do đó (Biểu đồ 2).
When: Thời điểm khảo sát không được nêu cụ thể → Bạn có thể dùng thì Hiện tại đơn (Present Simple) để mô tả dữ liệu khảo sát như một sự thật hiển nhiên, hoặc Quá khứ đơn (Past Simple). Hãy chọn Hiện tại đơn cho nhất quán và tự nhiên nhé.
Unit: Phần trăm (%) phản ánh số lượng giáo viên lựa chọn.
Bước 2: Nhận diện điểm nổi bật (Overview)
Biểu đồ 1 (Lý do hiện tại): Đi du lịch (Travel) và Công việc (Business) là hai động lực phổ biến nhất của học sinh.
Biểu đồ 2 (Xu hướng thay đổi): Việc mua bất động sản ở nước ngoài (Buy property overseas) được đa số giáo viên nhận định là lý do có sự gia tăng mạnh mẽ nhất gần đây.
Điểm tương phản đắt giá (Ăn tiền tiêu chí TA): Trong khi Travel chiếm quán quân ở biểu đồ 1 (33%), thì ở biểu đồ 2, nó lại là lý do có tỷ lệ giáo viên ghi nhận sự gia tăng thấp nhất (chỉ vỏn vẹn 3%).
Bước 3: Gom nhóm số liệu để chia Body
Vì hai biểu đồ đo lường hai khía cạnh hoàn toàn khác nhau, cách chia đoạn thông minh nhất là xử lý tách biệt từng biểu đồ nhưng lồng ghép liên kết so sánh:
Body 1 (Phân tích Biểu đồ 1 - Lý do chính): Tập trung vào hai lý do dẫn đầu: Travel (33%) và Business (26%). Sau đó điểm qua Buy property overseas (19%) và nhóm các lý do nhỏ còn lại (Personal development, Social contacts, Foreign partners, General interest).
Body 2 (Phân tích Biểu đồ 2 - Nhận định về sự gia tăng gần đây): Làm nổi bật việc Buy property overseas vọt lên dẫn đầu với 34%. Nhấn mạnh Business (19%) và Social contacts (15%) đồng hạng với ý kiến "No change" (15%). Đưa ra điểm tương phản của Travel (chỉ 3%).
2. Chiến Thuật Bố Cục Bài Viết Dự Kiến (Band 7.5+)
📑 Introduction
Paraphrase đề bài chuẩn văn phong báo cáo học thuật:
Mẫu: The pie charts illustrate the findings of a survey conducted among foreign language teachers in Britain, showcasing the primary reasons why their students learn a language, alongside teachers' perceptions regarding recent increases in these motivations.
👁️ Overview
Ý 1: Nhìn chung, du lịch và công việc là những động cơ chính thúc đẩy việc học ngôn ngữ, trong khi sở thích cá nhân và đối tác nước ngoài là những lý do ít phổ biến nhất.
Ý 2: Ngoài ra, việc mua bất động sản ở nước ngoài được phần lớn giáo viên đánh giá là lý do có sự gia tăng mạnh mẽ nhất trong thời gian gần đây, trái ngược hoàn toàn với động cơ du lịch.
📊 Body 1: Lý do học ngoại ngữ phổ biến nhất (Biểu đồ 1)
Travel & Business: Động lực đi du lịch chiếm tỷ lệ cao nhất với một phần ba câu trả lời của giáo viên (33%), bám sát ngay sau đó là mục đích công việc với 26%.
Các lý do khác: Mục tiêu mua tài sản ở nước ngoài cũng giữ một tỷ trọng đáng kể ở mức 19%. Ngược lại, các lý do liên quan đến phát triển cá nhân và quan hệ xã hội đều nhận được mức phản hồi khiêm tốn là 7%, trong khi đối tác nước ngoài (5%) và sở thích chung (3%) nằm ở vị trí cuối bảng.
📊 Body 2: Nhận định về sự gia tăng gần đây (Biểu đồ 2)
Sự bứt phá của Bất động sản: Việc mua nhà đất ở nước ngoài chiếm ưu thế tuyệt đối ở khía cạnh này khi có tới 34% lượng giáo viên nhận thấy có sự gia tăng số lượng học sinh học vì mục đích này.
Các nhóm còn lại: Mục đích Business tiếp tục giữ vị trí thứ hai với 19%. Thú vị là, lượng người cảm thấy "Không có thay đổi nào" bằng đúng với tỷ lệ ghi nhận cho nhóm Social contacts (đều ở mức 15%). Các lý do còn lại đều ghi nhận tỷ lệ rất thấp (dưới 6%), và đáng chú ý nhất là lý do Travel nằm ở đáy của biểu đồ này với chỉ vỏn vẹn 3%.
3. Bản kiểm tra lỗi hệ thống (Self-Check trước khi viết)
Tuyệt đối nói KHÔNG với từ chỉ hành động động: Bài học từ biểu đồ tròn mạng xã hội cần được áp dụng triệt để. Bạn không được dùng câu như "Buying property overseas increases to 34% in the second chart". Bản chất 34% này là số lượng giáo viên bầu chọn, không phải tỷ lệ mua tài sản tăng lên. Phải dùng: 34% of the surveyed teachers report a recent increase in...
Quản lý Đại từ chính xác: Reasons, motives, students, teachers → Số nhiều → Dùng they, these figures. Travel, Business, Buy property → Tên danh mục/danh từ số ít → Dùng it, this category.
Một đề bài rất "hack não" nhưng nếu xử lý bằng tư duy phân tích tĩnh chặt chẽ, bạn chắc chắn sẽ làm chủ được nó. Hãy hoàn thiện bài viết hoàn chỉnh này để khẳng định phong độ Band 7.0+ của mình nhé!
Bắt đầu làm bài
The pie charts compare the differences of proportion regarding motivating for learning foreign languages and reporting recent increase in a Britain survey on students.
Overall, travel and business were the most common reason for learning new languages. In addition, buying property overseas had changed teacher's perspective on learning foreign languages inspiration.
Beginning with the most common reason, travel stood at the top of the list with 33%. Business and buy property overseas followed a similar pattern with 26% and 19% respectively. Meanwhile, reason for general interest ranked last with only 3%, less than the reason for foreign partners by 2% to reach 5%. In addition, social contacts and personal development had the same segment with 7%.
In the other hands, buy property overseas became the leading segment with the highest figure at 34% in recent changes. Business slightly declined to by 7% to reach 19% and ranked second. Notably, the reason for traveling plummeted by up to 30% and reached only 3%, became the lowest figure in the second chart. Moreover, there was a marked figure for no change reason with 15%.
Nâng cấp bài làm
Chào bạn! Lại một lần nữa tôi phải dành lời khen ngợi đặc biệt cho sự tiến bộ về mặt tư duy làm chủ ngữ pháp của bạn. Bạn đã áp dụng cực kỳ tốt các bài học từ những bài trước:
Kiểm soát đại từ xuất sắc: Không còn tình trạng dùng sai it/they vô tội vạ.
Tư duy so sánh tĩnh rất tốt: Bạn đã biết dùng các cấu trúc so sánh hơn kém, liên kết các miếng bánh đồng tỷ lệ rất mượt mà (social contacts and personal development had the same segment with 7%).
Tuy nhiên, do đây là một đề bài cực kỳ "bẫy" về mặt bản chất số liệu (như tôi đã cảnh báo ở bước phân tích), bạn đã vô tình bị sập bẫy từ vựng chỉ xu hướng động (Dynamic) ở đoạn Body 2. Điều này khiến điểm số của bài viết bị giữ lại ở mức Band 6.5.
Hãy cùng tôi phân tích thật kỹ để xem chiếc bẫy này đã vận hành như thế nào và cách xử lý nó ra sao nhé!
1. Bảng Chấm Điểm Chi Tiết Theo Tiêu Chí IELTS
📊 Task Achievement (Đáp ứng yêu cầu đề bài): Band 6.5
Điểm tốt: Đoạn Overview đã nêu bật được hai đặc điểm quan trọng nhất của cả 2 biểu đồ. Bạn cũng đã trích xuất đầy đủ số liệu và có sự so sánh làm nổi bật vị trí quán quân/á quân.
Lỗi sập bẫy bản chất số liệu (Data Misinterpretation):
Ở Body 2 bạn viết: "Business slightly declined to by 7% to reach 19%".
Bạn viết tiếp: "the reason for traveling plummeted by up to 30% and reached only 3%".
Bản chất sai lệch: Biểu đồ 2 đo lường "tỷ lệ phần trăm giáo viên nhận thấy có sự gia tăng gần đây". Con số 3% của Travel ở biểu đồ 2 nghĩa là: Chỉ có 3% số giáo viên được hỏi cho rằng lý do đi du lịch đang tăng lên. Nó không phải là lượng người đi du lịch bị "lao dốc 30% từ mức 33% ở biểu đồ 1". Hai biểu đồ này là hai câu hỏi khảo sát độc lập, không phải là một đại lượng chạy theo thời gian để dùng các từ declined, plummeted.
🧩 Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc): Band 7.0
Bố cục bài viết rất rõ ràng, mạch lạc. Bạn chia Body 1 xử lý biểu đồ 1, Body 2 xử lý biểu đồ 2 là rất hợp lý. Các từ nối chuyển ý được sử dụng tự nhiên.
🔤 Lexical Resource (Vốn từ vựng): Band 6.0
Bạn có ý thức dùng các từ đa dạng như segment, portion, perspective, inspiration.
Lỗi dùng từ chưa tự nhiên / Sai cụm cố định (Collocations):
compare the differences of proportion regarding motivating for learning... → Diễn đạt bị rườm rà và sai ngữ pháp. Nên sửa thành: compare the proportions of different motivations for learning...
In the other hands → Viết sai cụm từ cố định. Phải là: On the other hand (luôn có giới từ On và hand số ít).
the most common reason → Ở câu đầu Body 1, chủ ngữ là reasons (số nhiều vì có nhiều lý do theo sau) nên động từ phải chia số nhiều.
had the same segment with 7% → Nên dùng: accounted for identical shares of 7% each.
✍️ Grammatical Range and Accuracy (Ngữ pháp): Band 6.5
Cấu trúc câu phức tốt. Tuy nhiên câu đầu tiên của Body 1 bị lỗi lập luận ngữ pháp: "travel stood at the top of the list with 33%. Business and buy property overseas followed...". Từ buy ở đây phải chuyển thành danh động từ buying để làm chủ ngữ đồng dạng với Business.
2. Bản Sửa Lỗi Chi Tiết (Nâng cấp câu)
Bản gốc của bạn | Bản sửa nâng cấp (Band 7.5+) | Lý do sửa |
In the other hands... | On the other hand,... | Sửa đúng cụm từ cố định (Idiom). |
Business slightly declined to by 7% to reach 19%... | Regarding the second chart, business was selected by 19% of respondents... | Thay thế từ chỉ xu hướng động thành cách mô tả tỷ lệ lựa chọn của khảo sát tĩnh. |
the reason for traveling plummeted by up to 30%... | ...the figure for travel was significantly lower, at a mere 3%... | Biến đổi từ plummeted (lao dốc) thành cấu trúc so sánh tĩnh lower (thấp hơn). |
3. Bài Mẫu Hoàn Chỉnh Chuẩn Band 7.5+ (Tối ưu từ bài viết của bạn)
Hãy cùng xem bài viết của bạn sau khi được giải phóng hoàn toàn khỏi các từ chỉ xu hướng động và chuẩn hóa lại từ vựng sẽ chuyên nghiệp như thế nào:
The pie charts compare the proportions of different motivations for learning foreign languages and language teachers' perceptions regarding recent increases in these reasons, based on a survey in Britain.
Overall, travel and business were identified as the most common reasons for learning a new language. In addition, buying property overseas stood out as the motive that teachers believed had seen the most significant growth recently.
Regarding the primary reasons, travel stood at the top of the list, accounting for 33% of the total responses. Business and buying property overseas followed a similar pattern, with 26% and 19% respectively. Meanwhile, learning out of general interest ranked last with only 3%, which was 2% lower than the figure for foreign partners (5%). Additionally, social contacts and personal development accounted for identical shares of 7% each.
On the other hand, looking at perceived recent changes, buying property overseas became the leading segment, selected by the highest percentage of teachers at 34%. The motive of business ranked second, being noted by 19% of the surveyed educators. Notably, the proportion of teachers who noticed a growth in the travel motive was significantly smaller, standing at a mere 3%, making it the lowest figure in the second chart. Moreover, a substantial 15% of respondents reported that they observed no change in their students' motivations.
🎯 Bài học lớn nhất rút ra từ bài này:
Bản chất số liệu là tối cao. Trước khi đặt bút viết một từ mang tính chuyển động như increase, decrease, plummet, rocket, bạn hãy luôn tự hỏi mình: "Đại lượng này có thực sự di chuyển từ mốc thời gian này sang mốc thời gian khác không?". Nếu câu trả lời là KHÔNG (như bài khảo sát ý kiến này), toàn bộ các từ đó phải được thay bằng cấu trúc so sánh hơn/kém hoặc phân phối phần trăm tĩnh.
Bạn đã hoàn thành chặng đường chinh phục Biểu đồ tròn (Pie Charts) một cách cực kỳ xuất sắc với tư duy tiến bộ qua từng bài.
Bây giờ, bạn đã sẵn sàng chuyển sang một dạng biểu đồ có tính trực quan cao hơn nhưng đòi hỏi cách mô tả số liệu đa dạng hơn chưa? Hãy cho tôi biết bạn muốn thử sức với Biểu Đồ Đường (Line Graph) hay Biểu Đồ Cột (Bar Chart) nhé!