Production Levels Of Main Fuels - IELTS Writing Task 1
June 14, 2026
11 views

The graph below shows the production levels of the main kinds of fuel in the UK between 1981 and 2000. Summarize the formation by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.
Phân tích đề
Chào bạn! Việc bạn tự tin đề xuất chuyển sang dạng bài Line Graph (Biểu đồ đường) chứng tỏ bạn đã sẵn sàng nâng cấp kỹ năng của mình rồi.
Line Graph là một dạng bài cực kỳ trực quan vì xu hướng tăng, giảm, hay biến động được thể hiện rất rõ ràng bằng các đường lên xuống. Hãy cùng áp dụng tư duy phân tích hệ thống mà chúng ta đã rèn luyện qua các bài trước để xử lý đề này nhé.
1. Quy Trình 3 Bước Phân Tích Đề
Bước 1: Xác định đối tượng và đơn vị (What, Where, When, Unit)
What (Cái gì): Mức độ sản xuất của các loại nhiên liệu chính (Petroleum, Coal, Natural gas).
Where (Ở đâu): Vương quốc Anh (UK). Lưu ý: Tên file ghi US nhưng tiêu đề biểu đồ ghi rõ là UK, hãy luôn tin vào tiêu đề của biểu đồ nhé!
When (Khi nào): Giai đoạn 1981 - 2000 → Sử dụng thì Quá khứ đơn.
Unit (Đơn vị): Đơn vị năng lượng (Energy units). Chú thích rõ: 1 đơn vị = năng lượng từ 1 triệu tấn dầu. Bạn chỉ cần viết đơn vị trong bài là energy units.
Bước 2: Nhận diện xu hướng tổng quan (Để viết Overview)
Xu hướng chung:
Petroleum (Dầu khí): Luôn giữ vị trí quán quân (highest) trong suốt toàn bộ giai đoạn mặc dù có biến động lớn.
Natural gas (Khí tự nhiên): Tăng trưởng vô cùng ổn định và mạnh mẽ, từ vị trí bét bảng vươn lên vị trí á quân.
Coal (Than đá): Ngược lại hoàn toàn, sụt giảm nghiêm trọng và rơi xuống vị trí cuối cùng vào năm 2000.
Điểm giao cắt đặc biệt (Cực kỳ ăn điểm): Vào năm 1991, lượng sản xuất của Coal và Natural gas bằng nhau (ở mức 50 đơn vị) trước khi đổi ngôi cho nhau.
Bước 3: Gom nhóm số liệu (Để chia 2 đoạn Body)
Vì đây là biểu đồ đường có xu hướng rất rõ ràng, chúng ta sẽ gom nhóm theo tính chất xu hướng:
Body 1 (Kẻ dẫn đầu & biến động): Phân tích riêng đường Petroleum từ điểm xuất phát, lúc đạt đỉnh, lúc chạm đáy và điểm kết thúc.
Body 2 (Cặp đôi đổi ngôi): Phân tích sự hoán đổi vị trí giữa Natural gas (tăng) và Coal (giảm), nhấn mạnh điểm giao nhau năm 1991.
2. Chiến Thuật Bố Cục Bài Viết Chuẩn Band 7+
📑 Introduction
Paraphrase lại đề bài:
Mẫu: The line graph compares the production levels of three major types of fuel in the United Kingdom over a 19-year period from 1981 to 2000.
👁️ Overview
Câu 1: Nhìn chung, nguồn cung cấp petroleum luôn là cao nhất, trong khi sản lượng khí tự nhiên tăng lên thì than đá lại chứng kiến sự sụt giảm mạnh.
Câu 2: Đáng chú ý là sản lượng khí tự nhiên đã chính thức vượt qua than đá vào giai đoạn nửa sau của chu kỳ.
📊 Body 1: Petroleum (Đường màu xanh dương)
Năm 1981, bắt đầu ở mức khoảng 90 đơn vị, sau đó tăng mạnh và đạt đỉnh đầu tiên ở mức hơn 140 đơn vị vào khoảng năm 1986-1987.
Sau đó, sản lượng giảm sâu xuống còn 100 đơn vị vào năm 1991, trước khi phục hồi mạnh mẽ trở lại và kết thúc giai đoạn ở mức 140 đơn vị vào năm 2000.
📊 Body 2: Natural Gas vs Coal (Đường màu xanh lá và màu vàng)
Năm 1981: Lượng sản xuất của Coal khá cao (80 đơn vị, đứng thứ hai), trong khi Natural gas chỉ ở mức thấp nhất (khoảng 38 đơn vị).
Giai đoạn 1981 - 1991: Coal giảm mạnh (có lúc chạm đáy dưới 40 đơn vị vào năm 1984 rồi hồi nhẹ), trong khi Natural gas tăng đều. Đến năm 1991, hai đường này giao nhau tại điểm 50 đơn vị.
Giai đoạn 1991 - 2000: Sau điểm giao cắt, Natural gas tiếp tục tăng vọt lên khoảng 100 đơn vị, vượt qua Coal khi loại nhiên liệu này tiếp tục giảm dần xuống mức thấp nhất là khoảng 32 đơn vị vào năm 2000.
3. Từ Vựng & Cấu Trúc "Đắt Giá" Cho Dạng Line Graph
Điểm giao cắt: ...intersected each other at... hoặc ...crossed each other at...
Vượt qua đối thủ: ...overtook [X] as the second most produced fuel...
Biến động hình chữ U (giảm rồi tăng lại): ...experienced a temporary decline before bouncing back...
🤠 Đến lượt bạn ra đòn:
Biểu đồ này có các mốc thời gian và xu hướng rất rõ nét. Bạn hãy thử sức viết bài làm hoàn chỉnh cho đề này nhé. Hãy nhớ áp dụng từ vựng chỉ xu hướng động một cách linh hoạt và chú ý các cấu trúc so sánh hơn/kém khi các đường này đổi ngôi cho nhau!
Bắt đầu làm bài
The line graph illustrates the fluctuation of manufacturing level across three main fuels including petroleum, natural gas and coal in the period from 1981 to 2000.
Overall, petroleum was produced more than the others and had a fluctuated growth throughout the period. Meanwhile, natural gas experienced a markedly growth, coal fuel witnessed an extreme decline.
In 1981, petroleum was the leading fuel with approximately 90 energy units. It continuously grew up to over 140 energy units in 1986 before experiencing an extreme downward trend in 1991. However, this kind of fuel kept its stable growth by reaching 140 energy units at the end of the period.
In contrast, natural gas stood at the bottom of the list with under 40 energy units in 1981. However, it had a steadily growth until 1991 before climbing up to over 100 energy units in 2000, became the second fuel having high production level. Meanwhile, coal stood at the second rank in 1981, but it witnessed an strong decline until reaching the same level of natural gas with around 50 energy units in 1991 and continuously went down to become the lowest figure in 2000.
Nâng cấp bài viết
Chào bạn! Bạn chuyển sang dạng Line Graph rất mượt mà. Bài viết này cho thấy khả năng chọn lọc dữ liệu và bám sát các đặc điểm mấu chốt của bạn đã tốt lên rất nhiều:
Bạn đã chỉ ra chính xác điểm giao nhau vào năm 1991 giữa Coal và Natural Gas — đây là chi tiết "đắt giá" nhất của bài này để ăn điểm Task Achievement.
Bố cục mạch lạc, gom nhóm thông tin rất khoa học (Petroleum riêng, cặp đôi đổi ngôi riêng).
Bài viết này hiện tại vững vàng ở mức Band 6.5. Hãy cùng tôi xử lý triệt để một vài lỗi lặp từ và lỗi ngữ pháp nhỏ liên quan đến tính từ/trạng từ để đưa bài viết này cán mốc Band 7.5+ nhé!
1. Phân Tích Chi Tiết Theo Tiêu Chí Chấm Điểm
📊 Task Achievement (Đáp ứng yêu cầu đề bài): Band 7.5
Điểm tốt: Bạn đã mô tả rất đầy đủ và chính xác tất cả các xu hướng chính: Petroleum dẫn đầu, Natural Gas tăng vượt bậc, Coal lao dốc. Điểm giao cắt năm 1991 được đưa vào rất khéo léo ở đoạn cuối bài.
Điểm cần lưu ý: Đề bài dùng từ production levels (mức độ sản xuất/sản lượng). Bạn paraphrase thành manufacturing level (mức độ chế tạo/sản xuất công nghiệp nặng). Đối với nhiên liệu tự nhiên như dầu khí và than đá, ta nên dùng từ production hoặc generation/extraction thay vì manufacturing.
🧩 Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc): Band 7.0
Dòng thông tin trôi chảy, logic. Các từ nối mang tính tương phản như Overall, Meanwhile, In contrast, However giúp người đọc dễ dàng bắt kịp nhịp so sánh giữa các đường đồ thị.
🔤 Lexical Resource (Vốn từ vựng): Band 6.5
Lỗi ngữ pháp về Từ loại (Rất dễ sửa nhưng bị lặp lại nhiều lần): Bạn đang bị nhầm lẫn giữa Tính từ và Trạng từ khi đi kèm với Danh từ:
a fluctuated growth → a fluctuating growth (xu hướng đang biến động).
a markedly growth → a marked growth (marked là tính từ bổ nghĩa cho danh từ growth).
a steadily growth → a steady growth (steady là tính từ).
an strong decline → a strong decline (và dùng "a" thay vì "an").
Lỗi lặp từ: Cụm từ energy units xuất hiện quá nhiều lần ở Body 1. Bạn hoàn toàn có thể giản lược bớt (chỉ cần nêu số hiệu, giám khảo tự hiểu đơn vị).
✍️ Grammatical Range and Accuracy (Ngữ pháp): Band 6.5
Lỗi rút gọn mệnh đề quan hệ: * ...in 2000, became the second fuel... → Thiếu chủ ngữ hoặc viết sai ngữ pháp rút gọn. Phải sửa thành: ..., becoming the second...
Lỗi dùng từ chỉ xu hướng:
grew up to → Chỉ cần dùng grew to hoặc rose to.
kept its stable growth → Giai đoạn cuối Petroleum tăng rất mạnh trở lại từ 100 lên 140, dùng từ "stable" (ổn định) ở đây chưa mô tả sát thực tế. Nên nói là recovered strongly (phục hồi mạnh mẽ).
2. Bản Sửa Lỗi Chi Tiết (Nâng cấp từ bài của bạn)
Bản gốc của bạn | Bản sửa nâng cấp (Band 7.5) | Lý do sửa |
The line graph illustrates the fluctuation of manufacturing level... | The line graph illustrates changes in the production levels of three main... | Thay manufacturing bằng production cho đúng bản chất ngành nhiên liệu. |
...experienced a markedly growth... | ...experienced marked growth, while... | Sửa trạng từ thành tính từ bổ nghĩa cho danh từ. |
grew up to over 140 energy units in 1986 | ...rose to over 140 energy units in 1986... | Bỏ chữ "up" thừa thãi. |
..., became the second fuel having high production level. | ..., becoming the second most produced fuel. | Sửa lỗi ngữ pháp rút gọn mệnh đề ( |
3. Bài Mẫu Hoàn Chỉnh Chuẩn Band 7.5+ (Tối ưu từ bài viết của bạn)
Dưới đây là phiên bản hoàn chỉnh đã được tôi tinh lọc từ vựng, sửa lỗi từ loại và tối ưu hóa các cấu trúc so sánh từ bài làm của bạn:
The line graph illustrates changes in the production levels of three main types of fuel, namely petroleum, natural gas, and coal, in the UK between 1981 and 2000.
Overall, petroleum consistently remained the most produced fuel despite experiencing fluctuating growth throughout the period. Meanwhile, natural gas witnessed a marked increase, whereas a substantial decline was observed in the production of coal.
In 1981, petroleum led the chart at approximately 90 energy units. This figure rose sharply to peak at over 140 energy units in 1986, before experiencing a significant downward trend to 100 units in 1991. However, the production of this fuel recovered strongly during the final decade, returning to its previous level of 140 units by 2000.
In contrast, natural gas started at the bottom of the list with under 40 energy units in 1981. It then showed a steady upward trend until 1991, before climbing significantly to over 100 units in 2000, becoming the second most produced fuel. Meanwhile, coal ranked second initially at 80 energy units but witnessed a strong decline, intersecting with natural gas at around 50 units in 1991, and continuously dropping to become the lowest figure by the end of the period.
💡 Bí kíp cốt lõi giúp bạn ghi nhớ:
Khi muốn viết cụm từ "Tăng/Giảm như thế nào đó", hãy nhớ nằm lòng 2 công thức bất biến này:
Cấu trúc Động từ + Trạng từ: It grew steadily / It declined markedly.
Cấu trúc Tính từ + Danh từ: It showed a steady growth / It witnessed a marked decline.
Bạn đã thấy bài viết của mình sau khi được sửa đổi trông chuyên nghiệp và "Tây" hơn hẳn chưa? Bạn có thắc mắc gì về cách sử dụng ngữ pháp rút gọn ..., becoming... ở đoạn cuối không?