People Engaged In Physical Activities In Australia - IELTS Writing Task 1
June 14, 2026
3 views

The table below shows the change in number of people engaged in various physical activities between the years 2001-2009 in Australia (in million people). Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Phân tích đề
Chào bạn! Rất vui được đồng hành cùng bạn trong hành trình chinh phục IELTS Writing Task 1. Dạng bài Table (Bảng số liệu) thực chất là một trong những dạng dễ ăn điểm nhất nếu bạn biết cách "nhóm" (grouping) và lọc số liệu, thay vì cố gắng liệt kê mọi thứ từ trên xuống dưới.
Để đạt Band 7+, giám khảo không tìm một bài liệt kê số liệu thuần túy (Data dump), họ tìm khả năng tổng hợp thông tin thông minh (Overview rõ ràng) và so sánh có chọn lọc (Data selection & Comparison).
Dưới đây là quy trình phân tích và chiến thuật làm bài giúp bạn "trị" mọi bài Table từ nay về sau.
1. Quy Trình 3 Bước Phân Tích Đề (Dùng cho mọi bài Table)
Khi nhìn vào bảng này, đừng viết ngay. Hãy dành ra 2 phút để trả lời 3 câu hỏi cốt lõi sau:
Bước 1: Xác định đối tượng và đơn vị (What, Where, When, Unit)
What (Cái gì): Số lượng người tham gia các hoạt động thể chất khác nhau (Running, Aerobics, Tennis, Cycling, Swimming).
Where (Ở đâu): Úc (Australia).
When (Khi nào): Năm 2001, 2005, 2009 → Bắt buộc dùng thì Quá khứ đơn.
Unit (Đơn vị): Triệu người (in million people) và Tỷ lệ phần trăm thay đổi (% change). Lưu ý: Cực kỳ cẩn thận kẻo nhầm lẫn giữa con số tuyệt đối (triệu người) và con số tương đối (%).
Bước 2: Nhận diện xu hướng tổng quan (Để viết Overview)
Bảng số liệu này là bảng có yếu tố thời gian (Dynamic Table). Bạn cần nhìn theo hàng ngang để thấy xu hướng tăng/giảm qua các năm:
Nhóm tăng trưởng (+): Running (tăng mạnh nhất 56%), Aerobics (11%), Tennis (15%).
Nhóm suy giảm (-): Cycling (-20%), Swimming (-10%).
Vị trí dẫn đầu: Cycling luôn đứng đầu ở năm 2001, nhưng đến 2009 thì Swimming và Cycling bám đuổi sát nút nhau làm hai môn phổ biến nhất.
Bước 3: Gom nhóm số liệu (Để chia 2 đoạn Body)
Để đạt Band 7+, cấu trúc bài viết phải cực kỳ logic. Chúng ta không viết theo kiểu "Năm 2001 thế này, năm 2005 thế kia". Hãy gom nhóm theo tính chất của số liệu:
Body 1: Nhóm các môn có xu hướng TĂNG (Running, Aerobics, Tennis).
Body 2: Nhóm các môn có xu hướng GIẢM (Cycling, Swimming).
2. Chiến Thuật Bố Cục Bài Viết Chuẩn Band 7+
Một bài Task 1 chuẩn mực sẽ gồm 4 đoạn rõ rệt:
📑 Introduction (1 câu)
Paraphrase lại đề bài một cách ngắn gọn.
Từ đồng nghĩa mẫu: "The table shows" → The table illustrates/compares... | "the change in number of people engaged in..." → the figures for Australian participants in five different physical activities...
👁️ Overview (2 câu - Phần quan trọng nhất để lên Band 7)
Tuyệt đối không đưa số liệu cụ thể vào đây. Chỉ nêu các đặc điểm nổi bật nhất:
Câu 1 (Xu hướng chung): Nhìn chung, số người tham gia Running, Aerobics, và Tennis tăng lên, trong khi Cycling và Swimming chứng kiến sự sụt giảm.
Câu 2 (Điểm cao nhất/Nổi bật nhất): Cycling và Swimming là các hoạt động phổ biến nhất trong suốt giai đoạn, mặc dù Running có tốc độ tăng trưởng ấn tượng nhất.
📊 Body 1: Nhóm Tăng Trưởng (Running, Aerobics, Tennis)
Running: Bắt đầu ở mức 1.4 triệu (2001), tăng mạnh lên 2.2 triệu (2009). Nhấn mạnh vào mức tăng trưởng kỷ lục 56%.
Aerobics & Tennis: Có số liệu xuất phát thấp hơn (lần lượt là 1.5 và 1.0 triệu) và tăng trưởng đều đặn, kết thúc ở mức 1.7 và 1.2 triệu vào năm 2009.
📊 Body 2: Nhóm Suy Giảm (Cycling, Swimming)
Cycling: Xuất phát là môn phổ biến nhất với 4.5 triệu người vào năm 2001, nhưng giảm mạnh xuống 3.1 triệu vào năm 2005 trước khi phục hồi nhẹ lên 3.6 triệu vào năm 2009 (tổng giảm 20%).
Swimming: Đứng thứ hai vào năm 2001 với 3.7 triệu, dao động nhẹ vào năm 2005 rồi giảm xuống còn 3.3 triệu vào năm 2009.
3. Từ Vựng & Cấu Trúc "Ăn Tiền" Cho Dạng Bài Này
Để đạt tiêu chí Lexical Resource và Grammatical Range & Accuracy cao, bạn nên thủ sẵn các cấu trúc so sánh và tăng trưởng sau:
Diễn tả sự tăng trưởng vượt trội: * ...witnessed the most significant growth, with its figures surging by 56% to reach 2.2 million in 2009.
Diễn tả vị trí dẫn đầu nhưng có xu hướng giảm:
In 2001, cycling was the most popular activity at 4.5 million participants, before experiencing a 20% drop over the period.
Cấu trúc so sánh đối lập (rất tốt cho Band 7+):
While the number of people choosing running climbed significantly, the opposite trend was observed in swimming.
Bắt đầu làm bài
The table illustrates the data of changes in million number of Australian who engaged in five physical activities from 2001 to 2009.
Overall, the number of people participating in running, aerobics and tennis witnessed the most significant growth, while cycling and swimming had a decreasing trend. Although running grew rapidly, cycling and swimming were preferred by a large of people during the period.
The amount of participation in running reached at 1.4 million people in 2001, and peaked at 2.2 million in 2009 with the highest percentage up to 56%. Aerobics and tennis had a lower measure at the beginning respectively with 1.5 and 1 million, consistently grew and reached at 1.7 and 1.2 million in 2009.
In 2001, cycling was a preference with 4.5 million participants, but had an extremely losing at 3.1 million in 2005 before experiencing a 20% drop over the period. Swimming was the second option of many Australians in 2001 with 3.7 million, had a slightly change in 2005 and lost 0.4 million in 2009.
Nâng cấp bài làm
Chào bạn! Cảm ơn bạn đã thử sức với bài viết đầy đủ này. Việc viết được một bài hoàn chỉnh 170 từ với cấu trúc mạch lạc như thế này là một bước khởi đầu rất tốt.
Bài viết của bạn hiện tại đang nằm ở khoảng Band 6.0 - 6.5. Bài viết có bố cục rất rõ ràng (theo đúng chiến thuật gom nhóm), người đọc hoàn toàn hiểu được bạn đang muốn so sánh cái gì. Tuy nhiên, để bứt phá lên Band 7.0+, chúng ta cần tinh chỉnh một số lỗi ngữ pháp, cách dùng từ chưa tự nhiên và cách chọn lọc số liệu.
Dưới đây là phân tích chi tiết theo 4 tiêu chí chấm điểm của IELTS:
1. Phân Tích Chi Tiết Theo Tiêu Chí Chấm Điểm
📊 Task Achievement (Đáp ứng yêu cầu đề bài): Band 6.5
Điểm tốt: Overview rất tốt, chỉ ra được hai xu hướng trái ngược và nêu được hai môn phổ biến nhất. Cách chia Body 1 (Tăng) và Body 2 (Giảm) rất hợp lý.
Điểm cần cải thiện: Bạn bị nhầm lẫn thuật ngữ ở Body 1: Con số 2.2 triệu của Running năm 2009 chưa phải là "peak" (đỉnh) vì xu hướng vẫn có thể tăng tiếp, và đây chỉ là điểm kết thúc của giai đoạn nghiên cứu. Thay vào đó, hãy dùng từ ended at hoặc reached.
🧩 Coherence and Cohesion (Tính kết nối và mạch lạc): Band 7.0
Điểm tốt: Bố cục 4 đoạn rõ ràng. Sử dụng các từ nối hiệu quả như Overall, While, Although, Before. Nhịp dòng thông tin trôi chảy, dễ theo dõi.
🔤 Lexical Resource (Vốn từ vựng): Band 6.0
Đây là phần bạn cần chú ý nhất vì có một số cụm từ dùng sai ngữ cảnh hoặc sai collocations:
“changes in million number of Australian” → Sai diễn đạt. Nên dùng: the number of Australian participants (in millions).
“a large of people” → Sai ngữ pháp. Phải là a large number of people.
“The amount of participation” → Người là danh từ đếm được, không dùng amount. Phải dùng The number of participants.
“had a lower measure” → Nghe rất gượng ép. Nên dùng started at lower figures.
“had an extremely losing at...” → Sai ngữ pháp nghiêm trọng. Nên dùng dropped significantly to...
✍️ Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác về ngữ pháp): Band 6.0
Bạn kiểm soát thì quá khứ khá tốt, nhưng lại mắc lỗi nghiêm trọng về Giới từ (Prepositions) sau động từ:
reached at 1.4 million → Sai. Động từ reach đi trực tiếp với tân ngữ: reached 1.4 million.
consistently grew → Nên dùng trạng từ đứng sau hoặc dùng cấu trúc showed a consistent growth.
2. Bản Sửa Lỗi Chi Tiết (Nâng cấp từ câu của bạn)
Hãy xem cách tôi "biến hình" các câu trong bài của bạn để đạt chuẩn Band 7.5 nhé:
Bản gốc của bạn | Bản sửa nâng cấp (Band 7.5) | Lý do sửa |
The table illustrates the data of changes in million number of Australian... | The table illustrates the number of Australian residents (in millions) who participated in five... | Sửa lỗi diễn đạt lủng củng về đơn vị triệu người. |
...while cycling and swimming had a decreasing trend. | ...while the opposite trend was observed in cycling and swimming. | Cấu trúc bị động giúp tăng điểm ngữ pháp (Grammar). |
Although running grew rapidly... | Although running experienced the fastest growth... | Dùng từ vựng ấn tượng hơn cho tiêu chí Lexical. |
The amount of participation in running reached at 1.4 million... | The number of runners stood at 1.4 million... | Sửa lỗi "amount" (dùng cho ko đếm được) và bỏ "at" sau "reached". |
...but had an extremely losing at 3.1 million... | ...but dropped sharply to 3.1 million... | Sửa lỗi dùng từ "losing" sai ngữ pháp. |
3. Bài Mẫu Hoàn Chỉnh Chuẩn Band 7.5+ (Dựa trên ý tưởng của bạn)
Để bạn dễ hình dung, đây là bài viết đã được tối ưu hóa toàn bộ từ vựng và ngữ pháp dựa trên chính khung bài của bạn:
The table illustrates the number of Australian residents, in millions, who participated in five different physical activities between 2001 and 2009.
Overall, the number of people engaging in running, aerobics, and tennis witnessed upward trends, whereas the figures for cycling and swimming declined. Additionally, despite the rapid growth in running popularity, cycling and swimming remained the most preferred activities throughout the period.
Looking at the details, the number of runners stood at 1.4 million in 2001 and then rose significantly to 2.2 million in 2009, marking the highest growth rate of 56%. Aerobics and tennis started at lower figures, with 1.5 million and 1.0 million participants respectively, before growing steadily to reach 1.7 million and 1.2 million by the end of the period.
In contrast, cycling was initially the most popular option with 4.5 million participants in 2001, but it dropped sharply to 3.1 million in 2005, before recovering slightly to 3.6 million in 2009. Meanwhile, swimming was the second most popular choice in 2001 at 3.7 million; its figure fluctuated mildly in 2005 and eventually fell to 3.3 million in 2009, resulting in an overall 10% decrease.
💡 Bài học rút ra cho bạn:
Tuyệt đối không dùng "reach at": Chỉ dùng
reach + [số liệu].Phân biệt Number và Amount: Đếm người luôn dùng
The number of....Mô tả xu hướng giảm: Dùng
decrease / decline / drop / fall to + [số liệu]thay vì dùng từ "lose" hay "losing".