Money Given To Developing Countries - IELTS Writing Task 1
June 14, 2026
8 views

The table shows the amount of money given to developing countries by the USA, EU countries and other countries from 2006 to 2010 (Figures are in millions of dollars). Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Phân tích đề
Được rồi, chúng ta lại có một thử thách mới! Hãy cùng áp dụng tư duy sắc bén để giải quyết bài này.
Đầu tiên, hãy quan sát trục thời gian: từ năm 2006 đến 2010. Như vậy, đây là dạng Dynamic Table (Bảng số liệu động) giống như bài đầu tiên chúng ta làm, nghĩa là bạn được thoải mái sử dụng các từ chỉ xu hướng biến động (increase, decrease, fluctuate...).
Hãy cùng "bóc tách" cái đề này theo đúng quy trình nhé!
1. Quy Trình 3 Bước Phân Tích Đề
Bước 1: Xác định đối tượng và đơn vị (What, Where, When, Unit)
What: Lượng tiền viện trợ cho các nước đang phát triển (Amount of money given to developing countries) bởi 3 nhóm đối tượng: USA, EU countries, và Other countries.
When: Từ năm 2006 đến 2010 → Dùng thì Quá khứ đơn.
Unit: Triệu đô la (Millions of dollars). Lưu ý dấu phẩy trong bảng (9,8 tức là 9.8 million USD).
Bước 2: Nhận diện xu hướng tổng quan (Overview)
Nhìn tổng thể từ năm 2006 đến 2010 theo hàng ngang:
Xu hướng chung: Cả 3 nhóm đối tượng và tổng lượng tiền viện trợ (Total) đều có xu hướng TĂNG tính chung trên cả giai đoạn. Tuy nhiên, tất cả đều có một điểm chung là bị chững lại hoặc giảm nhẹ vào năm 2009 trước khi tăng mạnh trở lại vào năm 2010.
Vị trí dẫn đầu: USA áp đảo hoàn toàn và luôn là thực thể viện trợ nhiều tiền nhất trong suốt giai đoạn (luôn lớn hơn EU và Other countries cộng lại).
Bước 3: Gom nhóm số liệu (Chia 2 đoạn Body)
Vì bài này tất cả các đối tượng đều có xu hướng chung là tăng, chúng ta không thể chia theo kiểu "Thằng Tăng - Thằng Giảm" được nữa. Thay vào đó, chúng ta sẽ chia theo Độ lớn của số liệu (Magnitude):
Body 1 (Kẻ khổng lồ): Tập trung phân tích riêng USA và hàng số liệu Total (vì USA chiếm tỷ trọng lớn nhất và quyết định xu hướng của Total).
Body 2 (Nhóm còn lại): Gom nhóm EU countries và Other countries vì hai nhóm này có số liệu thấp gần tương đương nhau và biến động khá giống nhau.
2. Chiến Thuật Bố Cục Bài Viết Chuẩn Band 7+
📑 Introduction
Paraphrase lại đề bài một cách mượt mà.
Từ đồng nghĩa mẫu: "the amount of money given" → the financial aid allocated / the volume of funds provided | "by the USA, EU countries and other countries" → from various sources, including the USA, the EU, and other nations.
👁️ Overview
Nêu bật 2 ý chính:
Ý 1: Lượng tiền viện trợ từ tất cả các nguồn đều tăng qua giai đoạn 4 năm, mặc dù có sự sụt giảm nhẹ vào năm 2009.
Ý 2: Mỹ nhất quán là quốc gia đóng góp nhiều nhất, bỏ xa các nguồn viện trợ khác.
📊 Body 1: USA và Total
USA: Bắt đầu ở mức 9.8 triệu USD (2006), tăng đều lên 17.0 triệu (2008), giảm nhẹ xuống 16.7 triệu (2009) trước khi vọt lên mức cao nhất là 20.3 triệu (2010) - tăng hơn gấp đôi.
Total: Nhận xét sự tương đồng: Tổng số tiền tăng từ 15.7 triệu lên 28.1 triệu USD, cũng chứng kiến một sự sụt giảm vào năm 2009 (xuống 23.5 triệu).
📊 Body 2: EU và Other Countries
EU: Đứng hai với 3.1 triệu USD vào năm 2006, tăng chậm nhưng đều qua các năm và đạt 4.1 triệu USD vào năm 2010 (giảm nhẹ còn 3.6 triệu năm 2009).
Other Countries: Thấp nhất nhưng bám sát EU. Xuất phát từ 2.8 triệu USD (2006) và kết thúc ở mức 3.7 triệu USD (2010).
3. Từ Vựng & Cấu Trúc "Ăn Tiền" Cho Bài Này
Do có sự trùng hợp về mặt xu hướng (đều giảm năm 2009), bạn có thể dùng các cấu trúc gộp hoặc so sánh song song rất hay:
...followed a similar pattern... (Có mô hình biến động tương tự)
The financial contribution from the USA dominated the chart... (Khoản đóng góp tài chính từ Mỹ chiếm ưu thế áp đảo...)
...before experiencing a temporary dip in 2009... (trước khi trải qua một sự sụt giảm tạm thời vào năm 2009)
...overall upward trend was mirrored by... (xu hướng tăng nhìn chung cũng được phản chiếu bởi...)
🔥 Thử thách thực chiến cho bạn:
Bây giờ, bạn đã có đầy đủ "vũ khí" rồi. Hãy thử viết bài làm hoàn chỉnh cho đề này (cố gắng giữ trong khoảng 150 - 180 từ).
Lưu ý từ các bài trước:
1. Đếm người/đếm tiền dùng "The number of" hay "The amount of"? (Tiền không đếm được nhé!)
2. Cẩn thận các giới từ sau động từ mô tả xu hướng.
Bắt đầu làm bài
The table illustrates the expenditure amount, in millions of dollars, allocated to growing nations in 3 groups including USA, EU and other countries from 2006 to 2010.
Overall, the amount of money given to these groups of countries increased markedly throughout the period. In which, USA experienced the highest amount up to 20,3 millions of dollars in 2010, while other countries stood at the bottom of the list with 28,1 millions.
In 2006, USA was the leading country with 9,8 millions of dollars allocated. It continuously grew extremely up to 17 millions in 2008 and witnessed a slightly decrease before reached the highest figure with 20,3 millions in 2010.
In contrast, other countries stood at the bottom of the list with the lowest figure was 2,8 millions in 2006 and grew stably until reached 3,7 millions in 2010. Meanwhile, EU was a moderated nation with 3,1 millions in 2006 and reached 4,1 millions in 2010.
Nâng cấp bài làm
Chúc mừng bạn! Bài viết này cho thấy bạn đã tiếp thu rất tốt bài học từ các buổi trước:
Bạn đã phân biệt đúng đây là bảng động (Dynamic Table) và dùng các từ chỉ xu hướng (increased, grew, decrease) chính xác.
Bạn đã sử dụng đúng từ amount cho danh từ không đếm được (tiền tệ).
Bố cục bài viết mạch lạc, gom nhóm hợp lý.
Tuy nhiên, bài này bạn lại vướng phải một lỗi cực kỳ nguy hiểm trong IELTS Task 1: Đọc sai/Nhìn nhầm số liệu trong bảng. Lỗi này ảnh hưởng rất nặng đến tiêu chí Task Achievement.
Bài viết hiện tại đang ở mức Band 5.5 - 6.0. Hãy cùng phân tích kỹ các điểm cần sửa để đưa bài viết lên Band 7.0+ nhé!
1. Phân Tích Chi Tiết Theo Tiêu Chí Chấm Điểm
📊 Task Achievement (Đáp ứng yêu cầu đề bài): Band 5.5
Lỗi đọc sai số liệu (Nghiêm trọng): * Ở Overview, bạn viết: "while other countries stood at the bottom of the list with 28,1 millions." Con số 28.1 này là TOTAL (Tổng số tiền của năm 2010), chứ không phải của nhóm "Other countries" (chỉ có 3.7). Việc râu ông nọ cắm cằm bà kia thế này sẽ bị giám khảo trừ điểm nặng.
Diễn đạt sai bản chất đối tượng: Đề bài bảo đây là tiền viện trợ CHO các nước đang phát triển (allocated to developing nations), chứ không phải viện trợ cho 3 nhóm USA, EU, Other countries. Ba nhóm này là bên đi viện trợ (nhà tài trợ).
Câu của bạn: allocated to growing nations in 3 groups including USA, EU... → Khiến người đọc hiểu lầm là Mỹ và EU là các quốc gia đang phát triển nhận tiền.
🧩 Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc): Band 7.0
Điểm cộng lớn: Bạn sử dụng các từ nối rất tốt để phân tách các đoạn và các ý đối lập: Overall, In contrast, Meanwhile, Before. Người đọc dễ dàng theo dõi được mạch bài viết.
🔤 Lexical Resource (Vốn từ vựng): Band 6.0
Lỗi dùng từ sai ngữ cảnh/collocation:
grew extremely up to → Nghe rất gượng ép. Nên dùng increased sharply to hoặc grew significantly to.
witnessed a slightly decrease → Sau "a" phải là Cụm danh từ. Trạng từ slightly phải đổi thành tính từ: a slight decrease.
EU was a moderated nation → Từ "moderated" không dùng như vậy. Bạn muốn nói EU ở mức trung bình, hãy dùng: The figure for the EU was moderate... hoặc the EU occupied a middle position...
✍️ Grammatical Range and Accuracy (Ngữ pháp): Band 6.0
Lỗi viết số nhiều của đơn vị triệu: Trong tiếng Anh, khi có số cụ thể đi trước, từ "million" không thêm 's'.
9,8 millions of dollars → 9.8 million dollars (Dùng dấu chấm thập phân
.thay vì dấu phẩy,theo chuẩn tiếng Anh).
Lỗi giới từ sau Before/After: Sau giới từ before/after, bạn phải dùng V-ing hoặc một danh từ.
before reached the highest figure → before reaching the highest figure.
2. Bản Sửa Lỗi Chi Tiết (Sửa lỗi số liệu và từ vựng)
Bản gốc của bạn | Bản sửa nâng cấp (Band 7.5) | Lý do sửa |
allocated to growing nations in 3 groups including USA, EU... | ...provided to developing nations by the USA, the EU, and other countries... | Sửa lại đúng bản chất: Tiền do Mỹ/EU cấp, chứ không phải Mỹ/EU nhận tiền. |
...while other countries stood at the bottom of the list with 28,1 millions. | ...while the global total reached a peak of 28.1 million dollars in 2010. | Sửa lại đúng thông tin con số 28.1 là của cột "Total". |
grew extremely up to 17 millions... | ...surged to 17 million dollars... | Dùng động từ mạnh (surge) để thay cho "grew extremely". Bỏ 's' ở million. |
before reached the highest figure | ...before reaching its peak at 20.3 million... | Sửa ngữ pháp sau before và dùng từ peak đúng chỗ (vì 20.3 là số cao nhất toàn bảng của Mỹ). |
3. Bài Mẫu Hoàn Chỉnh Chuẩn Band 7.5+
Đây là bài viết được tối ưu hóa từ chính bài làm của bạn, sửa toàn bộ lỗi số liệu và nâng cấp từ vựng:
The table illustrates the amount of financial aid, in millions of dollars, provided to developing nations by the USA, EU countries, and other nations from 2006 to 2010.
Overall, the volume of funds given to developing countries increased markedly throughout the period. Additionally, the USA consistently remained the largest donor, contributing significantly to the global total, which peaked at 28.1 million dollars in 2010.
In 2006, the USA was the leading provider with 9.8 million dollars allocated. This figure surged to 17 million dollars in 2008, before experiencing a slight decrease in 2009 and finally reaching its peak at 20.3 million dollars by the end of the period.
In contrast, other countries contributed the lowest amount of aid, starting at 2.8 million dollars in 2006 and growing steadily to 3.7 million dollars in 2010. Meanwhile, the EU maintained a moderate position; its funding stood at 3.1 million dollars at the beginning of the period and concluded at 4.1 million dollars in 2010.
🔔 3 Quy tắc cốt lõi bạn cần nhớ cho các bài tiếp theo:
Dấu chấm thập phân: Trong tiếng Anh, dùng
9.8chứ không dùng9,8. Dấu phẩy,chỉ dùng để tách hàng nghìn (ví dụ: 1,000,000).Không thêm 's' vào triệu:
20.3 million dollars, KHÔNG viết20.3 millions.Kiểm tra kỹ chủ ngữ: Trước khi viết con số cuối cùng của dòng/cột (như số 28.1), phải nhìn xem tiêu đề của dòng đó là gì (ở đây là Total, không phải Other countries).
Bạn đã thấy vì sao mình bị nhầm con số 28.1 chưa? Lỗi này rất phổ biến khi đi thi dưới áp lực thời gian đấy. Bạn có câu hỏi nào về phần sửa lỗi ngữ pháp (before + V-ing) không?