Expenditure Rate & Participation Rate - IELTS Writing Task 1
June 14, 2026
8 views

The table provides a comparison of the expenditure rate of the government on education and training and participation rate of 18-24 year olds in the same in five nations in the year 2002.
Phân tích đề
Tuyệt vời! Chúng ta cùng lên dây cót để phân tích bảng số liệu tiếp theo này nhé.
Khác hoàn toàn với bài trước (bài trước là Dynamic Table - bảng có sự thay đổi theo thời gian), bảng số liệu này là Static Table (Bảng số liệu tĩnh) vì nó chỉ lấy dữ liệu tại đúng một mốc thời gian duy nhất: năm 2002.
Áp dụng chính xác quy trình 3 bước mà chúng ta đã học để "mổ xẻ" cái đề này nào!
1. Quy Trình 3 Bước Phân Tích Đề
Bước 1: Xác định đối tượng và đơn vị (What, Where, When, Unit)
What: Tỷ lệ chi tiêu của chính phủ cho giáo dục/đào tạo (Expenditure rate) VÀ tỷ lệ tham gia học tập của nhóm 18-24 tuổi (Participation rate).
Where: 5 quốc gia (Poland, Czech Republic, Romania, Hungary, Slovenia).
When: Chỉ trong năm 2002 → Bắt buộc dùng thì Quá khứ đơn.
Unit: Phần trăm (%). Lưu ý: Cả hai cột đều là %, nhưng bản chất khác nhau (một bên là % ngân sách chính phủ, một bên là % dân số trong độ tuổi).
Bước 2: Nhận diện điểm nổi bật (Vì không có xu hướng tăng/giảm, ta tìm cực trị và mối quan hệ)
Cột Expenditure rate: Slovenia chi mạnh tay nhất (25%), trong khi Poland chi ít nhất (chỉ 5%). Các nước còn lại dao động từ 9% đến 13%.
Cột Participation rate: Poland lại có tỷ lệ tham gia cao nhất (44%), bất chấp việc họ chi ít tiền nhất. Ngược lại, Romania có tỷ lệ thấp nhất (23%).
Mối tương quan đặc biệt: Nhìn chung không có tỷ lệ thuận rõ ràng (ví dụ Poland chi ít nhất nhưng đi học nhiều nhất, Slovenia chi nhiều nhất nhưng đi học vẫn thua Poland).
Bước 3: Gom nhóm số liệu để chia 2 đoạn Body
Đối với bảng tĩnh có 2 cột tiêu chí rõ ràng như thế này, cách chia Body thông minh và mạch lạc nhất là chia theo cột tiêu chí:
Body 1: Phân tích và so sánh số liệu của cột Expenditure rate giữa 5 nước.
Body 2: Phân tích và so sánh số liệu của cột Participation rate giữa 5 nước (và so sánh tương quan với cột 1).
2. Chiến Thuật Bố Cục Bài Viết Chuẩn Band 7+
📑 Introduction
Paraphrase đề bài.
Mẫu: The table compares five countries regarding government spending on education and training alongside the proportion of 18-to-24-year-olds participating in these programs in 2002.
👁️ Overview
Nêu bật nước có số liệu cao nhất/thấp nhất ở mỗi cột và nhận xét mối tương quan chung.
Ý 1: Slovenia dẫn đầu về tỷ lệ chi tiêu ngân sách, trong khi Poland có tỷ lệ người trẻ đi học cao nhất.
Ý 2: Đáng chú ý là không có mối tương quan thuận chiều rõ rệt giữa mức chi tiêu của chính phủ và tỷ lệ tham gia học tập của người dân tại các quốc gia này.
📊 Body 1: Expenditure Rate (Chi tiêu chính phủ)
Đi từ cao nhất: Slovenia chiếm vị trí độc tôn với 25% (gấp đôi nước đứng nhì là Hungary với 13%).
Nhóm trung lưu: Romania và Czech Republic lần lượt chi 10% và 9%.
Thấp nhất: Poland đứng cuối bảng khi chỉ dành ra 5% ngân sách.
📊 Body 2: Participation Rate (Tỷ lệ đi học)
Nhóm dẫn đầu: Poland dẫn đầu với 44%, theo sát là Slovenia với 40%. (Nhấn mạnh sự tương phản của Poland: chi ít nhất nhưng học nhiều nhất).
Nhóm còn lại: Hungary giữ mức khá với 34%. Hai nước thấp nhất là Czech Republic (27%) và Romania (thấp nhất bài với 23%).
3. Từ Vựng & Cấu Trúc "Ăn Tiền" Cho Bảng Số Liệu Tĩnh
Trong bảng tĩnh, bạn cần dùng các cấu trúc so sánh hơn (comparative), so sánh nhất (superlative) và cấu trúc tương phản (contrast):
...stood at the top of the list... (Đứng đầu danh sách)
...allocated the largest proportion of its budget to... (Phân bổ tỷ trọng ngân sách lớn nhất cho...)
In stark contrast, ... (Ngược lại hoàn toàn, ...)
...doubling that of [Country] (Cao gấp đôi nước...)
Bắt đầu làm bài
The table compares the difference of five countries regarding government spending on educational and training purposes and the rate of 18-24-year-old young people who participated in these programs in 2002.
Overall, the highest expenditure rate with 25% belonged to Slovenia, while Poland was the country in which had the highest participation rate of young people. There was not a likelihood that more expenditure rate, more participation rate.
Slovenia was a leading one in all of five countries, which had the highest spending rate up to 25% in 2002. Middle classes including Czech Republic (9%), Romania (10%), Hungary (13%) showed a consistent growth. Meanwhile, Poland stood at the bottom of the list with only 5%.
In stark contrast, Poland allocated the lowest proportion of its budget to education and training, but it experienced the top percentage with 44% in participation rate and Slovenia followed with 40%. On the other hands, Hungary kept the stable proportion with 34%, while Czech Republic and Romania were the two of five countries in which had the lowest participation rate.
Nâng cấp bài làm
Cảm ơn bạn đã tiếp tục hoàn thiện bài viết! Việc bạn duy trì được độ dài lý tưởng (174 từ) và bám sát bố cục gom nhóm là điểm cộng rất lớn.
Tuy nhiên, bài viết này đang gặp một vấn đề cốt lõi của dạng Static Table (Bảng tĩnh): Bạn đang bị nhiễm cách dùng từ của bảng động (Dynamic). Vì đây là số liệu năm 2002 (không có thời gian chạy), các từ như "growth", "stable", "experienced" hoàn toàn không phù hợp.
Bài viết này hiện tại nằm ở mức Band 5.5 - 6.0. Hãy cùng tôi mổ xẻ chi tiết lý do và cách khắc phục để đưa bài này lên Band 7.0+ nhé!
1. Phân Tích Chi Tiết Theo Tiêu Chí Chấm Điểm
📊 Task Achievement (Đáp ứng yêu cầu đề bài): Band 6.0
Điểm tốt: Có Overview rõ ràng, nhận ra được mối tương quan nghịch/không đồng đều giữa 2 cột ("There was not a likelihood...").
Lỗi nặng (Sai bản chất số liệu): Ở Body 1, bạn viết "Middle classes... showed a consistent growth". Đây là bảng tĩnh của năm 2002, không có sự tăng trưởng (growth) nào ở đây cả. Bạn đang so sánh nước này với nước khác, chứ không phải một nước tăng qua các năm.
🧩 Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc): Band 6.5
Bạn dùng các từ nối rất tốt để tạo sự tương phản: In stark contrast, Meanwhile, While.
Lỗi nhỏ: On the other hands → Viết đúng phải là On the other hand (không có 's').
🔤 Lexical Resource (Vốn từ vựng): Band 5.5
Dùng từ sai ngữ cảnh (Bảng tĩnh): Như đã nói ở trên, các từ growth, kept the stable proportion (giữ ổn định) chỉ dùng khi có sự thay đổi qua các năm.
Lỗi lặp từ và diễn đạt gượng ép:
The highest expenditure rate with 25% belonged to Slovenia → Nghe hơi thô. Nên dùng: Slovenia allocated the highest percentage of its budget...
Slovenia was a leading one in all of five countries → Nên dùng: Slovenia was the leading country...
experienced the top percentage → Dùng recorded the highest rate sẽ tự nhiên hơn.
✍️ Grammatical Range and Accuracy (Ngữ pháp): Band 5.5
Lỗi cấu trúc "Càng... Càng...": Câu “There was not a likelihood that more expenditure rate, more participation rate” sai cấu trúc nghiêm trọng. Cấu trúc đúng phải là: The + comparative, the + comparative (Ví dụ: The higher the expenditure, the higher the participation rate).
Lỗi mệnh đề quan hệ dư thừa: * ...the country in which had the highest... → Sai. Sau "in which" phải là một mệnh đề (S+V), không thể đi trực tiếp với động từ "had". Chỉ cần dùng: the country which had... hoặc the country with the highest...
...two of five countries in which had... → Tương tự, sửa thành countries which had hoặc countries with the lowest...
2. Bản Sửa Lỗi "Bứt Phá" Lên Band 7.5
Hãy xem cách tôi sửa lại các câu lỗi của bạn thành các câu so sánh chuẩn mực của bảng tĩnh:
Bản gốc của bạn | Bản sửa nâng cấp (Band 7.5) | Lý do sửa |
There was not a likelihood that more expenditure rate, more participation rate. | It is notable that a higher budget allocation did not necessarily translate into a higher participation rate. | Sửa lỗi cấu trúc "càng càng" và dùng từ nâng cấp (translate into: dẫn đến). |
Middle classes including... showed a consistent growth. | The figures for the remaining countries were significantly lower, ranging from 9% in the Czech Republic to 13% in Hungary. | Loại bỏ từ "growth" sai bản chất. Thay bằng cách nêu khoảng số liệu (ranging from... to...). |
On the other hands, Hungary kept the stable proportion with 34%... | Meanwhile, the figure for Hungary stood at 34%... | Bỏ từ "stable" (ổn định - chỉ dùng cho bảng động). |
3. Bài Mẫu Hoàn Chỉnh (Tối ưu từ bài viết của bạn)
Đây là bài viết đã được tôi sửa đổi hoàn toàn dựa trên bộ khung của bạn, loại bỏ các từ thuộc nhóm "bảng động" và thay bằng từ vựng "so sánh" chuẩn Band 7.5+:
The table compares five countries regarding government spending on educational and training purposes and the percentage of 18-to-24-year-olds who participated in these programs in 2002.
Overall, Slovenia allocated the highest proportion of its budget to education, while Poland recorded the highest participation rate among young people. Additionally, it is clear that a higher government expenditure rate did not necessarily guarantee a higher rate of educational participation.
Looking at government spending, Slovenia was the leading nation among the five studied, with the highest expenditure rate of 25% in 2002. The figures for the remaining countries were substantially lower; Hungary spent 13% of its budget, followed closely by Romania at 10% and the Czech Republic at 9%. Meanwhile, Poland stood at the bottom of the list, allocating only 5% to this sector.
In stark contrast, despite its minimal budget allocation, Poland registered the highest participation rate at 44%, with Slovenia following closely at 40%. Meanwhile, the figure for Hungary stood at 34%, whereas the Czech Republic and Romania lagged behind with the lowest participation rates at 27% and 23% respectively.
💡 Bài học xương máu cho dạng Bảng Tĩnh (Static Table):
Không bao giờ dùng: growth, increase, decrease, stable, fluctuate, peak, trend vì số liệu không hề di chuyển.
Hãy dùng từ so sánh: highest, lowest, higher than, lower than, double, triple, followed by, ranging from... to...
Cấu trúc "Càng... càng..." chuẩn:
The higher the expenditure rate, the higher the participation rate.(Càng chi nhiều tiền, tỷ lệ đi học càng cao).