Expectations For Change In Five Different Areas Of Life In Europe - IELTS Writing Task 1
June 14, 2026
4 views

The chart below shows the results of a European survey into young people’s expectations for change in five different areas of life in the next 20 years. They were asked if they thought things would improve or get worse. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Phân tích đề
Chào bạn! Lại thêm một dạng biểu đồ cột nữa, nhưng biểu đồ này có một đặc điểm cực kỳ thú vị và rất dễ khiến người viết bị lạc hướng nếu không tỉnh táo.
Hãy nhìn kỹ vào đề bài: "expectations for change... in the next 20 years". Mặc dù câu hỏi nói về tương lai 20 năm tới, nhưng đây thực chất là kết quả của một cuộc khảo sát duy nhất tại một thời điểm. Biểu đồ không hề có các mốc thời gian khác nhau để so sánh xu hướng tăng/giảm qua các năm. Do đó, đây là một Bảng tĩnh (Static Chart) 100%.
Vũ khí chiến đấu của bạn: Không dùng từ tăng/giảm (increase/decrease). Tập trung hoàn toàn vào từ vựng so sánh (higher, lower), tỷ lệ áp đảo (majority, minority), sự lạc quan (optimistic / will improve) và sự bi quan (pessimistic / get worse).
Hãy cùng áp dụng quy trình 3 bước để bẻ khóa đề bài này nhé!
1. Quy Trình 3 Bước Phân Tích Đề
Bước 1: Xác định đối tượng và đơn vị
What: Tỷ lệ phần trăm kỳ vọng của giới trẻ châu Âu về sự thay đổi (Tốt lên vs Tệ đi) trong 5 lĩnh vực của cuộc sống.
When: Khảo sát đã diễn ra → Khi viết về bản thân kết quả cuộc khảo sát, ta dùng Thì Quá khứ đơn (ví dụ: thought, expected, accounted for). Khi nói về nội dung kỳ vọng cho tương lai, ta dùng cấu trúc tương lai trong quá khứ hoặc mệnh đề chỉ sự kỳ vọng (would improve, was expected to get worse).
Unit: Phần trăm (%).
Bước 2: Nhận diện điểm nổi bật (Overview)
Xu hướng tâm lý chung (Bi quan chiếm thế thượng phong): Phần lớn người trẻ tham gia khảo sát tỏ ra khá bi quan khi tỷ lệ chọn "Get worse" (Tệ đi) cao hơn ở 4 trên tổng số 5 lĩnh vực (trừ lĩnh vực Giao tiếp).
Điểm cao nhất & Thấp nhất:
Giới trẻ lạc quan nhất về Communication between people (54% chọn "Will improve").
Giới trẻ bi quan nhất về Quality of air in cities (70% chọn "Get worse").
Bước 3: Gom nhóm số liệu (Để chia 2 đoạn Body)
Chúng ta sẽ gom nhóm dựa trên cán cân giữa Lạc quan (Will improve) và Bi quan (Get worse):
Body 1 (Nhóm Tích cực & Cân bằng): Gom 2 lĩnh vực có tỷ lệ lạc quan cao nhất: Communication between people (Lạc quan chiếm đa số: 54% vs 46%) và Quality of food (Cán cân gần như cân bằng tuyệt đối: 49% vs 51%).
Body 2 (Nhóm Tiêu cực áp đảo): Gom 3 lĩnh vực còn lại nơi sự bi quan chiếm ưu thế hoàn toàn: Quality of air in cities (70% tệ đi), Quality of water (60% tệ đi), và Health (58% tệ đi).
2. Chiến Thuật Bố Cục Bài Viết Chuẩn Band 7.5+
📑 Introduction
Paraphrase lại đề bài:
Mẫu: The bar chart displays the findings of a survey conducted in Europe regarding young people’s predictions for five aspects of life over the upcoming two decades.
👁️ Overview
Câu 1: Nhìn chung, những người tham gia khảo sát có xu hướng bi quan về tương lai, khi phần lớn câu trả lời dự đoán rằng các điều kiện sống sẽ trở nên tồi tệ hơn, ngoại trừ khía cạnh giao tiếp giữa người với người.
Câu 2: Sự lạc quan cao nhất được ghi nhận ở mảng giao tiếp, trong khi chất lượng không khí ở các thành phố là mối bận tâm tiêu cực lớn nhất.
📊 Body 1: Communication và Quality of Food (Nhóm Tích cực & Cân bằng)
Communication between people: Lĩnh vực duy nhất có sự lạc quan chiếm đa số, với 54% số người được hỏi tin rằng giao tiếp sẽ cải thiện, so với 46% những người nghĩ ngược lại.
Quality of food: Ghi nhận ý kiến trái chiều gần như ngang nhau; tỷ lệ người dự đoán chất lượng thực phẩm giảm sút là 51%, chỉ nhỉnh hơn một chút so với tỷ lệ dự đoán cải thiện (49%).
📊 Body 2: Air Quality, Water Quality, và Health (Nhóm Tiêu cực)
Quality of air in cities: Đứng đầu về mức độ bi quan với 70% số người dự báo tình hình sẽ tệ đi, gấp ba lần so với lượng người kỳ vọng vào sự cải thiện (chỉ 23%).
Quality of water: Phần lớn người trẻ (60%) tin rằng nguồn nước sẽ trở nên xấu đi, trong khi chỉ có 40% giữ thái độ tích cực.
Health: Tương tự, mảng sức khỏe cũng chứng kiến tỷ lệ tiêu cực cao với 58% dự đoán suy giảm và 42% kỳ vọng vào sự tiến bộ.
3. Từ Vựng "Ghi Điểm" Dự Kiến Cho Dạng Bài Này
Vì chủ đề là về "Kỳ vọng/Dự đoán" (Expectations), bạn hãy bỏ túi những từ vựng cực kỳ học thuật này để ghi điểm tiêu chí Lexical Resource nhé:
...expressed optimism about... (bày tỏ sự lạc quan về...)
...pessimistic outlooks dominated... (quan điểm bi quan chiếm thế thượng phong...)
...the gap between the two opinions was narrowest in... (khoảng cách giữa hai ý kiến là hẹp nhất ở mảng...)
...outnumbered those who anticipated an improvement... (vượt trội hơn những người dự đoán một sự cải thiện...)
🔥 Đến lượt bạn ra quân:
Với sự chuẩn bị kỹ càng về tư duy bảng tĩnh và bộ từ vựng "đậm chất" dự đoán này, hãy hoàn thiện bài viết đầy đủ của bạn. Lần này, hãy nhớ:
Không dùng các từ increase/decrease theo thời gian.
Kiểm soát thật tốt lỗi ngữ pháp sau từ
Althoughvà cặp từ loạiMarked / Markedlynhé!
Bắt đầu làm bài
The bar chart illustrates the detail of an European survey regarding young generation's prediction for five aspects in the next 20 years.
Overall, most young people had a pessimistic perspective when most of aspects were believed that it would be worse, excepted for communication between people. In addition, quality of air in cities was the largest concern, while other aspects had more positive thoughts.
To begin, communicating stood at the top of the list with 54% of young people predicting it will improve, while 46% remains among people who disagreed. Quality of food recorded 49% of positive thoughts, less than 1% to become the same level with negative thoughts.
In contrast, air qualification received a lot of negative prediction with 70% who predict that it will be worse. Most of young people believed that it will be worse when improve quality of water with 60%, while 40% belonged to people who agreed. Additionally, heath improvement had an approximate double figure with 42% and 49% respectively.
Nâng cấp bài làm
Chào bạn! Bạn đã hoàn thành rất tốt thử thách "bảng tĩnh" này. Tôi rất vui vì bạn đã tuân thủ tuyệt đối quy tắc cốt lõi: Không dùng bất kỳ từ chỉ xu hướng tăng/giảm nào. Việc bạn sử dụng cặp sắc thái đối lập “pessimistic perspective” (góc nhìn bi quan) và “positive thoughts” (suy nghĩ tích cực) rất đúng ngữ cảnh của một bài khảo sát tâm lý.
Bài viết này duy trì phong độ tốt của bạn ở mức Band 6.0. Tuy nhiên, ở đoạn cuối bài, bạn đã mắc một lỗi khá nghiêm trọng về mặt Số liệu (Data Accuracy) và một vài lỗi chọn từ (Word Choice) làm giảm độ tự nhiên của bài viết.
Hãy cùng tôi "mổ xẻ" kỹ để nâng cấp bài này lên Band 7.5+ nhé!
1. Phân Tích Chi Tiết Theo Tiêu Chí Chấm Điểm
1. Task Achievement (Đáp ứng yêu cầu đề bài): Band 6.0 - 6.5
Tiêu chuẩn của Band 7.0 ở tiêu chí này là: "Information and ideas are logically organized... clearly presents a well-developed response" và số liệu phải hoàn toàn chính xác.
Bài của bạn bị hạ xuống Band 6.0 ở khía cạnh xử lý số liệu vì:
Sai lệch thông tin nghiêm trọng (Data Inaccuracy): Bạn viết "health improvement had an approximate double figure with 42% and 49% respectively".
Số liệu thực tế của Health là 42% và 58%. Con số 49% hoàn toàn không tồn tại ở hạng mục này (nó thuộc về Food).
Tỷ lệ 42% và 58% không hề gấp đôi nhau. Giám khảo sẽ đánh giá đây là lỗi "báo cáo thông tin sai lệch", một lỗi chí mạng khiến bài viết không bao giờ qua được Band 6.5 ở tiêu chí này.
Gây hiểu lầm về đối tượng: Ở câu cuối Overview, bạn viết "while other aspects had more positive thoughts". Câu này không đúng thực tế vì ngoài Communication, cả 3 khía cạnh còn lại (Water, Air, Health) đều có tỷ lệ tiêu cực cao hơn hẳn tích cực.
2. Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc & Kết nối): Band 7.0
Đây là tiêu chí tốt nhất trong bài của bạn nhờ cấu trúc chia đoạn rất rõ ràng:
Bố cục logic: Chia 2 đoạn thân bài theo cụm (Nhóm tích cực/cân bằng và Nhóm tiêu cực áp đảo) là cách xử lý thông minh.
Công cụ liên kết (Cohesive devices): Bạn dùng tốt các từ nối như Overall, In addition, To begin, In contrast.
Tuy nhiên, điểm trừ nhỏ: Việc chuyển ý bằng cụm "remains among people who disagreed" ở đoạn 3 nghe hơi cồng kềnh, làm giảm độ mượt mà tự nhiên của mạch văn.
3. Lexical Resource (Vốn từ vựng): Band 6.0
Tiêu chuẩn của Band 7.0 yêu cầu dùng từ vựng linh hoạt và ít mắc lỗi chọn từ (Word Choice). Bài này bị giữ ở Band 6.0 vì các lỗi Collocation làm thay đổi hoặc gây hiểu lầm về nghĩa:
Sai thuật ngữ nghiêm trọng: “air qualification”. Trong tiếng Anh, qualification là bằng cấp/trình độ. Viết như vậy khiến câu văn hoàn toàn mất nghĩa học thuật. Phải là air quality.
Dùng sai từ loại / Cụm từ không tự nhiên:
excepted for → Sai ngữ pháp giới từ, phải là except for.
communicating → Đang viết về tên một lĩnh vực, tự nhiên dùng danh động từ làm câu bị sượng. Phải là communication between people.
double rising → Cụm từ tự chế, không tồn tại trong văn phong viết IELTS.
4. Grammatical Range and Accuracy (Ngữ pháp): Band 6.0
Bài viết có cố gắng dùng câu phức nhưng cấu trúc bị gãy và sai hệ thống thời thì, chỉ đạt Band 6.0:
Sai phối hợp thời thì (Tense Agreement): Cuộc khảo sát đã diễn ra rồi, nên khi tường thuật lại ý kiến của người được phỏng vấn, bạn phải lùi về tương lai trong quá khứ:
predicting it will improve → Phải sửa: predicting it would improve.
while 46% remains → Phải sửa: while 46% remained.
Cấu trúc câu bị gãy (Broken structures):
“Most of young people believed that it will be worse when improve quality of water with 60%” → Đoạn “when improve quality of water with 60%” bị sai cấu trúc ngữ pháp nghiêm trọng, giám khảo sẽ phải đọc đi đọc lại mới hiểu ý bạn muốn nói là 60% người được hỏi tin rằng chất lượng nước sẽ tệ đi.
2. Bản Sửa Lỗi Chi Tiết (Nâng cấp câu)
Bản gốc của bạn | Bản sửa nâng cấp (Band 7.5+) | Lý do sửa |
...excepted for communication... | ...except for communication... | Sửa lỗi giới từ. |
To begin, communicating stood at the top... | To begin, communication between people stood at the top... | Dùng đúng danh từ gốc của đề bài. |
In contrast, air qualification received... | In contrast, air quality in cities received... | Sửa từ qualification (bằng cấp) thành quality (chất lượng). |
...with 42% and 49% respectively. | ...with 42% predicting an improvement and 58% expecting conditions to worsen. | Sửa đúng số liệu thực tế của biểu đồ. |
3. Bài Mẫu Hoàn Chỉnh Chuẩn Band 7.5+ (Tối ưu từ bài viết của bạn)
Dưới đây là phiên bản đã được sửa hết các lỗi sai số liệu, chuẩn hóa thì thời và tối ưu hóa từ vựng dựa trên bài làm của bạn:
The bar chart illustrates the findings of a European survey regarding young people's expectations for five aspects of life over the next 20 years.
Overall, most young people held a pessimistic perspective, as the majority believed that conditions in most areas would get worse, except for communication between people. In addition, the quality of air in cities was the largest concern, while other aspects received slightly more positive outlooks.
To begin, communication between people stood at the top of the list, with 54% of young people predicting it would improve, compared to 46% who disagreed. The quality of food recorded 49% of positive thoughts, which was just 2% lower than the proportion of negative expectations (51%).
In contrast, air quality in cities received the highest level of negative predictions, with 70% forecasting that it would get worse, which was three times higher than the percentage of optimistic responses (23%). Similarly, a substantial majority of respondents (60%) believed that water quality would deteriorate, while only 40% expected an improvement. Additionally, regarding health, 58% of young people anticipated a decline, while the remaining 42% held a more positive view.
💡 Bài học cốt lõi từ bài viết này:
Tuyệt đối không được nhìn nhầm số liệu: Việc nhầm số liệu của hàng này sang hàng khác (Food 49% sang Health) sẽ lập tức kéo điểm Task Achievement xuống. Trước khi viết câu cuối, hãy dành ra 3 giây dò lại mắt xem đúng dòng chưa nhé.
Cẩn thận với từ dễ gây nhầm lẫn: Hãy nhớ kỹ Quality (Chất lượng) khác hoàn toàn Qualification (Bằng cấp/Trình độ).
Bạn thấy bài viết sau khi được đính chính lại số liệu và gọt giũa từ vựng nghe đã "Tây" và chính xác hơn chưa? Bạn có câu hỏi nào về cách chia thì would + V cho câu dự đoán tương lai trong quá khứ không?