Absenteeism Surveys In European Countries - IELTS Writing Task 1
June 14, 2026
4 views

The chart below shows the results of three surveys on absenteeism in a particular European country in the years 2000, 2005 and 2010. The results show the reasons people gave for not going to work. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Phân tích đề
Chào bạn! Chúc mừng bạn đã hoàn thành xuất sắc chặng đường Biểu đồ đường và Bảng biểu. Thử thách tiếp theo chúng ta cùng đối mặt là một Bar Chart (Biểu đồ cột dọc) mô tả xu hướng vắng mặt tại nơi làm việc (Absenteeism) ở một quốc gia Châu Âu qua 3 năm: 2000, 2005, và 2010.
Nhìn vào các mốc năm 2000, 2005, 2010, chúng ta lập tức nhận diện được đây là một Dynamic Chart (Biểu đồ động). Vì vậy, vũ khí từ vựng của bạn lần này sẽ là sự kết hợp giữa từ chỉ xu hướng tăng/giảm qua các năm và từ so sánh hơn/kém giữa các lý do với nhau.
Hãy cùng phân tích kỹ đề bài này trước khi bạn bắt tay vào viết nhé!
1. Quy Trình 3 Bước Phân Tích Đề
Bước 1: Xác định đối tượng và đơn vị
What: Tỷ lệ phần trăm các lý do mọi người đưa ra cho việc nghỉ làm (Reasons for workplace absenteeism).
When: Các năm 2000, 2005, 2010 → Sử dụng thì Quá khứ đơn.
Unit: Phần trăm (%).
Bước 2: Nhận diện điểm nổi bật (Overview)
Lý do phổ biến nhất: Trong cả 3 năm, Illness (Bệnh tật) luôn là lý do hàng đầu khiến người lao động nghỉ việc, bỏ xa tất cả các lý do còn lại, mặc dù tỷ lệ của nó giảm dần theo thời gian.
Sự thay đổi theo thời gian (Xu hướng):
Tỷ lệ nghỉ do Illness và Family responsibilities có xu hướng GIẢM tổng thể.
Tỷ lệ nghỉ do Stress, Person needs (nhu cầu cá nhân) và Unexpected problems (vấn đề đột xuất) nhìn chung lại TĂNG.
Lý do ít phổ biến nhất: Stress luôn là nguyên nhân chiếm tỷ lệ thấp nhất trong cả 3 cuộc khảo sát (chỉ dao động từ 4% đến 12%).
Bước 3: Gom nhóm số liệu (Để chia 2 đoạn Body)
Để bài viết có sự so sánh logic và rõ ràng, chúng ta sẽ gom các cột dựa trên độ lớn của số liệu (Tỷ lệ cao vs Tỷ lệ thấp):
Body 1 (Nhóm lý do chính - Tỷ lệ cao): Tập trung phân tích 2 nguyên nhân lớn nhất: Illness (giảm từ 44% xuống 35%) và Family responsibilities (giảm nhẹ và đi ngang ở mức 26-27%).
Body 2 (Nhóm lý do phụ - Tỷ lệ thấp): Phân tích 3 nguyên nhân còn lại: Person needs (tăng mạnh từ 14% lên 23%), Unexpected problems (tăng từ 8% lên 13%), và Stress (biến động nhẹ rồi tăng lên 12% vào năm 2010).
2. Chiến Thuật Bố Cục Bài Viết Chuẩn Band 7.5+
📑 Introduction
Paraphrase lại đề bài:
Mẫu: The bar chart compares the percentages of various reasons given by employees for workplace absenteeism in a specific European nation across three survey years: 2000, 2005, and 2010.
👁️ Overview
Câu 1: Nhìn chung, bệnh tật (illness) nhất quán là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến việc nghỉ làm, trong khi áp lực (stress) chiếm tỷ lệ thấp nhất.
Câu 2: Ngoài ra, trong khi tỷ lệ người nghỉ việc do sức khỏe và trách nhiệm gia đình giảm đi, các lý do liên quan đến nhu cầu cá nhân, vấn đề đột xuất và stress lại có xu hướng gia tăng.
📊 Body 1: Illness và Family Responsibilities
Illness: Năm 2000, chiếm tỷ lệ áp đảo với 44%. Mặc dù con số này giảm dần xuống 40% vào năm 2005 và chạm mức thấp nhất là 35% vào năm 2010, nó vẫn là lý do dẫn đầu toàn biểu đồ.
Family responsibilities: Đứng vị trí thứ hai; bắt đầu ở mức 27% vào năm 2000, sau đó giảm nhẹ và giữ ổn định ở mức 26% trong cả hai năm 2005 và 2010.
📊 Body 2: Person Needs, Unexpected Problems, và Stress
Person needs: Ghi nhận mức tăng trưởng mạnh mẽ nhất, từ chỉ 14% vào năm 2000 vọt lên 20% năm 2005 và đạt 23% vào năm 2010.
Unexpected problems: Tăng gần gấp đôi từ 8% ở năm đầu tiên lên 14% vào năm 2005, trước khi giảm nhẹ xuống còn 13% ở năm cuối chu kỳ.
Stress: Luôn ở đáy biểu đồ; bắt đầu ở mức 6% vào năm 2000, giảm nhẹ xuống 4% vào năm 2005, nhưng sau đó tăng mạnh lên mức cao nhất là 12% vào năm 2010.
3. Từ Vựng Cực Chất Lượng Cho Bài Này
...remained the primary driver of absenteeism... (vẫn là nguyên nhân chính gây ra vắng mặt).
...constituted the smallest proportion... (chiếm tỷ lệ nhỏ nhất).
...experienced an upward trajectory... (trải qua một xu hướng đi lên).
...with the figures for [X] and [Y] decreasing over the 10-year period... (với số liệu của X và Y giảm dần qua giai đoạn 10 năm).
💪 Đến lượt bạn ra trận:
Với một dàn ý đã được bóc tách số liệu rất chi tiết như trên, bạn hãy tự tin viết một bài làm hoàn chỉnh cho đề này. Hãy nhớ chú ý:
Chia đúng thì quá khứ đơn.
Dùng đơn vị phần trăm (
%hoặcpercents).Tránh lỗi từ loại (tính từ/trạng từ) mà chúng ta đã khắc phục ở các bài trước nhé!
Bắt đầu làm bài
The bar chart gives detail of survey's explanation for European workplace absenteeism in a specific European nation across three survey years: 2000, 2005 and 2010.
Overall, illness accounted for the highest percentage in absenteeism reasons, while pressure stood at the bottom of the list. In addition, the number of reasons associated with illness, family responsibility had a downward trend, while stress, personal demands and unexpected issues such as transport, whether, etc witnessed a markedly increase.
To begin, in 2000, most of people gave reasons for illness, accounted for nearly 45%. Although, it had a downward trend throughout the period and reached 40% in 2005, it was still the most preferred reason with 35% in 2010. Ranked second was family responsibilities, started with over 26% in 2000, it then experienced a slight decline and had a stable growth at approximately 26% in 2005 and 2010.
In contrast, reasons for individual demands such as appointment had a markedly increase. Started at nearly 15% in 2000, then jumped to 20% in 2005 and eventually reached around 23% in 2010. Additionally, unexpected problems had a double rising from around 8% in 2000 to around 14% in 2005 before experiencing a slight decrease and reached around 13% at the end of the period. Meanwhile, pressure stood at the bottom of the list with over 5% in 2000 and witnessed a slight downward trend to reach under 4% in 2005. However, it had a strong increase in 2010 with 12%.
Nâng cấp bài làm
Chào bạn! Tôi thực sự rất vui khi thấy bạn đã duy trì được phong độ cực kỳ ổn định. Bạn đã né được toàn bộ các "bẫy" kinh điển:
Đơn vị chính xác: Sử dụng đúng đơn vị phần trăm (
%), không bị lẫn lộn sang số lượng người.Chia thì chuẩn xác: Toàn bộ bài viết dùng thì quá khứ đơn rất nhất quán.
Gom nhóm thông minh: Cách chia Body 1 (hai lý do cao nhất) và Body 2 (ba lý do thấp hơn) giúp mạch văn cực kỳ logic.
Bài viết này của bạn hoàn toàn xứng đáng đạt mức Band 7.0 - 7.5. Lần này, bạn đã xử lý một biểu đồ phức tạp rất gọn gàng. Chúng ta chỉ cần tinh chỉnh một vài lỗi nhỏ về cách dùng từ ghép (Collocations) và cấu trúc câu để bài viết đạt độ hoàn hảo tối đa.
1. Phân Tích Chi Tiết Theo Tiêu Chí Chấm Điểm
📊 Task Achievement (Đáp ứng yêu cầu đề bài): Band 7.5
Điểm tốt: Bạn đã quét sạch toàn bộ dữ liệu của 5 lý do qua 3 năm, nêu bật được lý do cao nhất (Illness), thấp nhất (Stress) và xu hướng chuyển dịch của từng nhóm.
Lỗi nhỏ cần lưu ý: Bạn viết "the number of reasons associated with...". Vì đơn vị biểu đồ là tỷ lệ phần trăm (
%), việc dùng chữ the number of (số lượng) là chưa chính xác. Bạn nên thay bằng the proportion of hoặc the percentage of.
🧩 Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc): Band 7.5
Từ nối tốt, các đoạn văn có tính liên kết cao. Bạn đã biết cách chuyển ý tương phản rất mượt giữa Body 1 và Body 2 bằng cụm In contrast.
🔤 Lexical Resource (Vốn từ vựng): Band 7.0
Bạn có vốn từ chỉ xu hướng động rất linh hoạt: jumped to, experienced a slight decline, witnessed a slight downward trend.
Sửa lỗi chính tả và dùng từ:
whether → Bạn bị viết nhầm chính tả từ thời tiết (weather).
had a markedly increase → Bạn vẫn bị dính lại lỗi dùng trạng từ (
markedly) bổ nghĩa cho danh từ (increase). Phải sửa thành a marked increase.had a double rising → Cụm này không tự nhiên. Để tả việc tăng gấp đôi, hãy dùng động từ: nearly doubled from... to...
pressure → Trong biểu đồ dùng chữ Stress, bạn dùng pressure để paraphrase là rất tốt, nhưng ở đoạn Overview bạn viết pressure rồi đoạn sau lại dùng stress, làm người đọc tưởng đây là 2 lý do khác nhau. Nên dùng nhất quán hoặc làm rõ nhé.
✍️ Grammatical Range and Accuracy (Ngữ pháp): Band 6.5
Lỗi cấu trúc câu với Aunque (Although): * Although, it had a downward trend..., it was still... → Trong tiếng Anh, sau Although không bao giờ có dấu phẩy
,. Cấu trúc chuẩn:Although + Clause 1, Clause 2(Mặc dù... nhưng...).Lỗi Comma Splice (Nối câu bằng dấu phẩy):
..., started with over 26% in 2000, it then experienced... → Sửa thành cấu trúc phân từ: ..., starting at over 26% in 2000, before experiencing...
2. Bản Sửa Lỗi Chi Tiết (Nâng cấp câu)
Bản gốc của bạn | Bản sửa nâng cấp (Band 7.5+) | Lý do sửa |
...the number of reasons associated with... | ...the proportion of absenteeism cases associated with... | Sửa lỗi dùng từ number thành proportion cho đúng đơn vị %. |
...witnessed a markedly increase. | ...witnessed a marked increase. | Sửa lỗi từ loại (Tính từ + Danh từ). |
Although, it had a downward trend... | Although it followed a downward trajectory..., it remained... | Bỏ dấu phẩy sau Although và nâng cấp từ vựng. |
...had a double rising from around 8%... | ...nearly doubled from around 8% in 2000 to 14%... | Dùng động từ double để câu văn tự nhiên hơn. |
3. Bài Mẫu Hoàn Chỉnh Chuẩn Band 7.5+ (Tối ưu từ bài viết của bạn)
Dưới đây là phiên bản hoàn chỉnh đã được gọt giũa toàn bộ các lỗi ngữ pháp và từ loại dựa trên chính bài làm của bạn:
The bar chart illustrates the reasons given by European employees for workplace absenteeism in a specific nation across three survey years: 2000, 2005, and 2010.
Overall, illness accounted for the highest percentage of absenteeism reasons, while stress stood at the bottom of the list. In addition, the proportions of absences associated with illness and family responsibilities showed a downward trend, while stress, personal demands, and unexpected issues witnessed a marked increase.
To begin, in 2000, the majority of people cited illness as their reason, accounting for nearly 45%. Although this figure followed a downward trend throughout the period to reach 40% in 2005, it remained the most prevalent reason at 35% in 2010. Ranking second was family responsibilities; starting at just over 26% in 2000, this figure then experienced a slight decline and remained stable at approximately 26% in both 2005 and 2010.
In contrast, reasons for individual demands, such as appointments, witnessed a marked increase. This category started at nearly 15% in 2000, jumped to 20% in 2005, and eventually reached around 23% in 2010. Additionally, figures for unexpected problems nearly doubled from around 8% in 2000 to 14% in 2005, before experiencing a slight decrease to 13% at the end of the period. Meanwhile, stress stood at the bottom of the list at over 5% in 2000 and witnessed a slight downward trend to under 4% in 2005, before surging strongly to 12% in 2010.
💡 Lời khuyên cốt lõi để bạn bứt phá:
Bạn đã viết rất tốt cấu trúc tổng thể rồi. Lỗi duy nhất lặp lại là dấu phẩy sau Although và cụm markedly increase. Bạn chỉ cần ghi nhớ:
Although + S + V, S + V(Tuyệt đối không có dấu phẩy sau Although).A marked increase(Tính từ + Danh từ) HOẶCIncreased markedly(Động từ + Trạng từ).
Bạn có thắc mắc gì về cách tôi sửa lại câu chứa từ Although hay cụm nearly doubled ở trên không?